alexy vega 30’
Tỷ lệ kèo
1
1.02
X
19
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
3
5
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRubilio Castillo
alexy vega
denis melendez
jorge serrano
jefryn macias
Maylor·Nunez
Samuel Elvir
Rodrigo Gómez
denis melendez
jorge serrano
Rubilio Castillo
Nicolás Messiniti
Jonathan Rougier
Giancarlos sacaza
tomas sorto
isaac castillo
kleber john
javier rivera
Aaon barrios
Cristoper Melendez
Francisco Enrique Martinez Hernandez
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
3 - 3
1 - 1
2 - 2
2 - 1
0 - 1
1 - 1
2 - 0
2 - 2
2 - 1
2 - 1
3 - 0
0 - 0
1 - 2
2 - 2
1 - 1
2 - 2
4 - 1
0 - 3
2 - 1
2 - 0
0 - 2
2 - 1
2 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 2
2 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Yankel Rosenthal |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
San Pedro Sula, Honduras |
Trận đấu tiếp theo
29/04
Unknown
Marathon
Atletico Choloma
29/04
Unknown
Lobos UPNFM
CD Motagua
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
19 | 20 | 39 | |
| 2 |
Real Espana |
19 | 11 | 37 | |
| 3 |
CD Olimpia |
19 | 14 | 35 | |
| 4 |
Olancho FC |
19 | 12 | 31 | |
| 5 |
Marathon |
19 | 5 | 27 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
19 | -8 | 22 | |
| 7 |
Platense |
19 | 1 | 21 | |
| 8 |
Atletico Choloma |
19 | -10 | 20 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
19 | -8 | 18 | |
| 10 |
Juticalpa |
20 | -23 | 18 | |
| 11 |
CD Victoria |
19 | -14 | 16 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 4 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Real Espana |
10 | 13 | 26 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 10 | 19 | |
| 1 |
CD Motagua |
10 | 10 | 19 | |
| 3 |
CD Olimpia |
9 | 5 | 16 | |
| 5 |
Marathon |
9 | 5 | 16 | |
| 7 |
Platense |
10 | 7 | 15 | |
| 11 |
CD Victoria |
9 | -3 | 13 | |
| 8 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
9 | 0 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -11 | 12 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -10 | 6 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 2 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 4 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
9 | 10 | 20 | |
| 3 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
9 | 2 | 16 | |
| 4 |
Olancho FC |
10 | 2 | 12 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 2 |
Real Espana |
9 | -2 | 11 | |
| 8 |
Atletico Choloma |
9 | -7 | 8 | |
| 7 |
Platense |
9 | -6 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | -8 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
29 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
20 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
kleber john |
|
12 |
| 6 |
josue villafranca |
|
12 |
| 7 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 8 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
| 10 |
José Pinto |
|
10 |
Marathon
Đối đầu
CD Motagua
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu