eduardo urbina 37’
georgie welcome 67’
31’ Eddie Hernández
71’ Eddie Hernández
Tỷ lệ kèo
1
19
X
1.02
2
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
7
8
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGonzalo Gabriel Ritacco
Eddie Hernández
eduardo urbina
Jhow Benavídez
rembrandt flores
angelo morales
rembrandt flores
samuel pozantes
Darixon Vuelto
Anthony Garcia
Franklin Flores
Franklin Flores
Juan Manuel Capeluto
Carlos Mejía
georgie welcome
Eddie Hernández
daniel jacobs aparicio
danilo palacios
Eddie Hernández
ofir padilla
Moises rodriguez
rembrandt flores
anfronit tatum
Jack·Jean-Baptiste
Ilce·Barahona
E. Solano
Devron Garcia
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Excélsior |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Puerto Cortés, Honduras |
Trận đấu tiếp theo
29/04
Unknown
CD Victoria
Real Espana
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
19 | 20 | 39 | |
| 2 |
Real Espana |
19 | 11 | 37 | |
| 3 |
CD Olimpia |
19 | 14 | 35 | |
| 4 |
Olancho FC |
19 | 12 | 31 | |
| 5 |
Marathon |
19 | 5 | 27 | |
| 6 |
Platense |
19 | 1 | 21 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
19 | -10 | 20 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
18 | -10 | 19 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
19 | -8 | 18 | |
| 10 |
Juticalpa |
20 | -23 | 18 | |
| 11 |
CD Victoria |
18 | -12 | 16 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 4 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Real Espana |
10 | 13 | 26 | |
| 1 |
CD Motagua |
10 | 10 | 19 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 10 | 19 | |
| 3 |
CD Olimpia |
9 | 5 | 16 | |
| 5 |
Marathon |
9 | 5 | 16 | |
| 6 |
Platense |
10 | 7 | 15 | |
| 11 |
CD Victoria |
9 | -3 | 13 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
9 | 0 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -11 | 12 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
9 | -12 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 2 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 4 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
9 | 10 | 20 | |
| 3 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
9 | 2 | 16 | |
| 4 |
Olancho FC |
10 | 2 | 12 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 2 |
Real Espana |
9 | -2 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
9 | -7 | 8 | |
| 6 |
Platense |
9 | -6 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | -8 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
9 | -9 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
29 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
20 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
kleber john |
|
12 |
| 6 |
josue villafranca |
|
12 |
| 7 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 8 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
| 10 |
José Pinto |
|
10 |
Platense
Đối đầu
Real Espana
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu