isaac castillo 68’
Nicolás Messiniti 75’
Tỷ lệ kèo
1
1.38
X
4.2
2
6.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
2
3
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGuity Onofre
Jassiel eliud lopez
Guity Onofre
aaron zuniga
edgar vasquez
Juan martinez
jairo rochez
Rubilio Castillo
Damin Ramirez
Roberto Moreira
kilmar pena
junior padilla
isaac castillo
Roberto Moreira
Nicolás Messiniti
tomas sorto
Nicolás Messiniti
alexy vega
Odin pena
isaac castillo
Maylor·Nunez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
29/04
Unknown
Marathon
Atletico Choloma
26/04
Unknown
Juticalpa
Lobos UPNFM
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
18 | 16 | 36 | |
| 2 |
CD Olimpia |
18 | 15 | 35 | |
| 3 |
Real Espana |
18 | 10 | 34 | |
| 4 |
Olancho FC |
18 | 13 | 31 | |
| 5 |
Marathon |
19 | 5 | 27 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 20 | |
| 7 |
Génesis Policía Nacional |
18 | -10 | 19 | |
| 8 |
Platense |
18 | 0 | 18 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
18 | -7 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
18 | -12 | 16 | |
| 11 |
Juticalpa |
19 | -24 | 15 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 4 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Real Espana |
9 | 12 | 23 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 10 | 19 | |
| 2 |
CD Olimpia |
9 | 5 | 16 | |
| 5 |
Marathon |
9 | 5 | 16 | |
| 1 |
CD Motagua |
9 | 6 | 16 | |
| 10 |
CD Victoria |
9 | -3 | 13 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 8 |
Platense |
9 | 6 | 12 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
9 | 0 | 12 | |
| 11 |
Juticalpa |
9 | -12 | 9 | |
| 7 |
Génesis Policía Nacional |
9 | -12 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 2 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 4 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
9 | 10 | 20 | |
| 2 |
CD Olimpia |
9 | 10 | 19 | |
| 7 |
Génesis Policía Nacional |
9 | 2 | 16 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 3 | 12 | |
| 3 |
Real Espana |
9 | -2 | 11 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
8 | -3 | 8 | |
| 8 |
Platense |
9 | -6 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
9 | -7 | 6 | |
| 11 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 10 |
CD Victoria |
9 | -9 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
27 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
19 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
josue villafranca |
|
12 |
| 6 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 7 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 8 |
kleber john |
|
11 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
| 10 |
kilmar pena |
|
10 |
Marathon
Đối đầu
Lobos UPNFM
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu