josue villafranca 15’
9’ Michaell Chirinos
12’ Elison·Rivas
54’ José Pinto
60’ Michaell Chirinos
76’ Edwin Rodriguez
90’+1 josman figueroa
Tỷ lệ kèo
1
9
X
5.25
2
1.27
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả32%
68%
1
11
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Michaell Chirinos
Elison·Rivas
josue villafranca
C. Bennett
Elison·Rivas
Junior Lacayo
yair medrano
José Pinto
Michaell Chirinos
Aldo fajardo
josue villafranca
david mendoza
A. Ortiz
Jorge Álvarez
Edwin Rodriguez
josman figueroa
José Pinto
axel maldonado
Raul garcia
josman figueroa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Juan Ramon Breve Vargas |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Juticalpa, Honduras |
Trận đấu tiếp theo
29/04
Unknown
CD Olimpia
Platense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
27%
73%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
19 | 20 | 39 | |
| 2 |
Real Espana |
19 | 11 | 37 | |
| 3 |
CD Olimpia |
19 | 14 | 35 | |
| 4 |
Olancho FC |
19 | 12 | 31 | |
| 5 |
Marathon |
19 | 5 | 27 | |
| 6 |
Platense |
19 | 1 | 21 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
19 | -10 | 20 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
18 | -10 | 19 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
19 | -8 | 18 | |
| 10 |
Juticalpa |
20 | -23 | 18 | |
| 11 |
CD Victoria |
18 | -12 | 16 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 4 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Real Espana |
10 | 13 | 26 | |
| 1 |
CD Motagua |
10 | 10 | 19 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 10 | 19 | |
| 3 |
CD Olimpia |
9 | 5 | 16 | |
| 5 |
Marathon |
9 | 5 | 16 | |
| 6 |
Platense |
10 | 7 | 15 | |
| 11 |
CD Victoria |
9 | -3 | 13 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
9 | 0 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -11 | 12 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
9 | -12 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 2 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 4 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
9 | 10 | 20 | |
| 3 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
9 | 2 | 16 | |
| 4 |
Olancho FC |
10 | 2 | 12 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 2 |
Real Espana |
9 | -2 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
9 | -7 | 8 | |
| 6 |
Platense |
9 | -6 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | -8 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
9 | -9 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
29 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
20 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
kleber john |
|
12 |
| 6 |
josue villafranca |
|
12 |
| 7 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 8 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
| 10 |
José Pinto |
|
10 |
Juticalpa
Đối đầu
CD Olimpia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu