cruz 37’
david sayago 45’+3
Anthony Garcia 85’
15’ Facundo Queiroz
31’ José Pinto
Tỷ lệ kèo
1
1.1
X
5.98
2
25.71
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
2
3
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Facundo Queiroz
C. Bennett
José Pinto
cruz
Anthony Garcia
Exon Arzú
Jhow Benavídez
Darixon Vuelto
david sayago
Yustin Arboleda
Michaell Chirinos
kevin guity
Jorge Álvarez
axel maldonado
Raul garcia
Eddie Hernández
david sayago
kevin guity
danilo palacios
Roberto Osorto
cruz
Anthony Garcia
Jerry Bengtson
Carlos·Sanchez
Juan Manuel Capeluto
Anthony Garcia
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
0 - 1
2 - 1
0 - 0
4 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 0
2 - 0
3 - 1
1 - 0
3 - 1
1 - 1
0 - 1
4 - 0
1 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 3
0 - 1
2 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
20 | 12 | 40 | |
| 2 |
CD Motagua |
20 | 19 | 39 | |
| 3 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 38 | |
| 4 |
Olancho FC |
20 | 12 | 32 | |
| 5 |
Marathon |
20 | 4 | 27 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -8 | 23 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
20 | -9 | 23 | |
| 8 |
Platense |
20 | -3 | 21 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
20 | -7 | 21 | |
| 10 |
Juticalpa |
20 | -23 | 18 | |
| 11 |
CD Victoria |
20 | -15 | 16 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 4 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
10 | 13 | 26 | |
| 4 |
Olancho FC |
10 | 10 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
10 | 10 | 19 | |
| 3 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 4 | 16 | |
| 8 |
Platense |
10 | 7 | 15 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | 1 | 15 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -4 | 13 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -11 | 12 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -10 | 6 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 2 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 4 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
CD Motagua |
10 | 9 | 20 | |
| 3 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 2 | 17 | |
| 1 |
Real Espana |
10 | -1 | 14 | |
| 4 |
Olancho FC |
10 | 2 | 12 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -6 | 11 | |
| 8 |
Platense |
10 | -10 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | -8 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
29 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
20 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
kleber john |
|
12 |
| 6 |
josue villafranca |
|
12 |
| 7 |
kilmar pena |
|
12 |
| 8 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 9 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 10 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
Real Espana
Đối đầu
CD Olimpia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu