Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
3
2
4
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảrembrandt flores
Yeiron Marin Arzu
erick puerto
georgie welcome
angelo morales
angelo morales
Cesar Gaido
Rubilio Castillo
georgie welcome
Samuel Elvir
alexy vega
Odin pena
Nicolás Messiniti
isaac castillo
brandon santos
erick puerto
Francisco Enrique Martinez Hernandez
Carlos castellanos
E. Solano
Kenny boden
marco reyes
rembrandt flores
georgie welcome
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
2 - 2
3 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
3 - 1
1 - 0
5 - 3
3 - 0
0 - 1
2 - 4
5 - 2
3 - 2
0 - 4
0 - 0
2 - 1
2 - 3
1 - 1
1 - 0
1 - 0
3 - 0
2 - 4
0 - 3
1 - 0
2 - 0
0 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
29/04
Unknown
Marathon
Atletico Choloma
29/04
Unknown
CD Olimpia
Platense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
CD Olimpia |
18 | 15 | 35 | |
| 3 |
Real Espana |
18 | 10 | 34 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Marathon |
19 | 5 | 27 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 20 | |
| 7 |
Platense |
18 | 0 | 18 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 18 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
CD Victoria |
18 | -12 | 16 | |
| 11 |
Juticalpa |
19 | -24 | 15 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 5 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
9 | 12 | 23 | |
| 2 |
Olancho FC |
8 | 10 | 18 | |
| 3 |
CD Olimpia |
9 | 5 | 16 | |
| 4 |
Marathon |
9 | 5 | 16 | |
| 5 |
CD Motagua |
9 | 6 | 16 | |
| 6 |
CD Victoria |
9 | -3 | 13 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 8 |
Platense |
9 | 6 | 12 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
8 | 1 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
9 | -12 | 9 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
9 | -12 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 5 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 6 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 7 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 8 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
9 | 10 | 19 | |
| 2 |
CD Motagua |
8 | 10 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
8 | 1 | 13 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 3 | 12 | |
| 5 |
Real Espana |
9 | -2 | 11 | |
| 6 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
8 | -3 | 8 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
9 | -7 | 6 | |
| 9 |
Platense |
9 | -6 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
9 | -9 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
27 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
19 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
josue villafranca |
|
12 |
| 6 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 7 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 8 |
kleber john |
|
11 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
| 10 |
kilmar pena |
|
10 |
Platense
Đối đầu
Marathon
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu