Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
6
8
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảfrederik nedergaard
thomas rohde
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Spektrum Odder |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Odder |
Trận đấu tiếp theo
06/06
Unknown
Odder IGF
BK Frem
13/06
Unknown
BK Frem
Sundby BK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
22 | 36 | 55 | |
| 2 |
FA 2000 |
22 | 10 | 42 | |
| 3 |
Naesby |
22 | 3 | 36 | |
| 4 |
Holbaek |
22 | 10 | 32 | |
| 5 |
Bronshoj |
22 | -4 | 32 | |
| 6 |
Vanlose |
22 | 3 | 31 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
22 | 0 | 29 | |
| 8 |
BK Frem |
22 | -2 | 28 | |
| 9 |
Vegar |
22 | -16 | 26 | |
| 10 |
Sundby BK |
22 | -7 | 24 | |
| 11 |
Odder IGF |
22 | -9 | 21 | |
| 12 |
IF Lyseng |
22 | -24 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 17 | 28 | |
| 2 |
FA 2000 |
11 | 14 | 25 | |
| 3 |
Naesby |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Sundby BK |
11 | 8 | 22 | |
| 5 |
Bronshoj |
11 | 4 | 22 | |
| 6 |
Vanlose |
11 | 10 | 19 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Holbaek |
11 | 8 | 16 | |
| 9 |
Vegar |
11 | -3 | 15 | |
| 10 |
Odder IGF |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
IF Lyseng |
11 | -6 | 10 | |
| 12 |
BK Frem |
11 | -5 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 19 | 27 | |
| 2 |
BK Frem |
11 | 3 | 20 | |
| 3 |
FA 2000 |
11 | -4 | 17 | |
| 4 |
Holbaek |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Naesby |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | -4 | 12 | |
| 7 |
Vanlose |
11 | -7 | 12 | |
| 8 |
Vegar |
11 | -13 | 11 | |
| 9 |
Odder IGF |
11 | -7 | 11 | |
| 10 |
Bronshoj |
11 | -8 | 10 | |
| 11 |
IF Lyseng |
11 | -18 | 7 | |
| 12 |
Sundby BK |
11 | -15 | 2 |
Không có dữ liệu
Odder IGF
Đối đầu
Sundby BK
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu