frederik nedergaard 34’

thomas rohde 79’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Odder IGF

48%

Sundby BK

52%

5 Sút trúng đích 8

6

8

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
frederik nedergaard

frederik nedergaard

34’
1-0

45’
45’

thomas rohde

thomas rohde

79’
2-0
86’

Kết thúc trận đấu
2-0
93’

Đối đầu

Xem tất cả
Odder IGF
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
Sundby BK
1 Trận thắng 33%
Odder IGF

3 - 0

Sundby BK
Odder IGF

1 - 1

Sundby BK
Odder IGF

2 - 2

Sundby BK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Sundby BK

22

-7

24

11

Odder IGF

22

-9

21

Thông tin trận đấu

Sân
Spektrum Odder
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Odder

Trận đấu tiếp theo

06/06
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

BK Frem

BK Frem

13/06
Unknown

BK Frem

BK Frem

Sundby BK

Sundby BK

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Odder IGF

48%

Sundby BK

52%

5 Sút trúng đích 8
6 Corner Kicks 8
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Odder IGF

56%

Sundby BK

44%

2 Sút trúng đích 6
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Odder IGF

40%

Sundby BK

60%

3 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 55
2
FA 2000

FA 2000

22 10 42
3
Naesby

Naesby

22 3 36
4
Holbaek

Holbaek

22 10 32
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 32
6
Vanlose

Vanlose

22 3 31
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 29
8
BK Frem

BK Frem

22 -2 28
9
Vegar

Vegar

22 -16 26
10
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 24
11
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 21
12
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 17 28
2
FA 2000

FA 2000

11 14 25
3
Naesby

Naesby

11 8 23
4
Sundby BK

Sundby BK

11 8 22
5
Bronshoj

Bronshoj

11 4 22
6
Vanlose

Vanlose

11 10 19
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 4 17
8
Holbaek

Holbaek

11 8 16
9
Vegar

Vegar

11 -3 15
10
Odder IGF

Odder IGF

11 -2 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -6 10
12
BK Frem

BK Frem

11 -5 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 19 27
2
BK Frem

BK Frem

11 3 20
3
FA 2000

FA 2000

11 -4 17
4
Holbaek

Holbaek

11 2 16
5
Naesby

Naesby

11 -5 13
6
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 -4 12
7
Vanlose

Vanlose

11 -7 12
8
Vegar

Vegar

11 -13 11
9
Odder IGF

Odder IGF

11 -7 11
10
Bronshoj

Bronshoj

11 -8 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -18 7
12
Sundby BK

Sundby BK

11 -15 2

Không có dữ liệu

Odder IGF

Đối đầu

Sundby BK

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Odder IGF
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
Sundby BK
1 Trận thắng 33%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
81
2.02
3.3
2.83
2
3.45
2.9
1.01
34
71
1.22
3.6
18
1.01
126
151
1.01
26
41
1.02
10.5
67
1.01
24
100
1.2
3.75
21
1.26
3.89
13.5
1.24
4.34
11.7
1.01
54
291
2.02
3.3
2.83
1.26
4.3
16.37

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.72
+0.25 0.8
-0.25 0.9
0 1.02
0 0.74
0 1.02
0 0.77
0 0.84
0 0.88
0 1.05
0 0.71
0 1.03
0 0.81
0 0.99
0 0.79
0 0.97
0 0.7
+0.25 1.23
-0.25 1.09
0 1.04
0 0.74

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.94
O 2.5 0.76
U 2.75 0.8
O 2.75 0.84
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 1.15
O 2.5 0.6
U 2.5 0.04
O 2.5 4.5
U 2.5 0.29
O 2.5 2.45
U 2.5 0.08
O 2.5 4.7
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 0.15
O 2.5 3.44
U 2.5 0.02
O 2.5 4.15
U 2.5 0.03
O 2.5 6.74
U 2.5 1.05
O 2.5 1.29
U 2.5 0.44
O 2.5 1.76

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.