0 1

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

13.5

X

1.13

2

5.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IF Lyseng

30%

BK Frem

70%

1 Sút trúng đích 11

3

10

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
90’

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
IF Lyseng
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
BK Frem
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

BK Frem

22

-2

28

12

IF Lyseng

22

-24

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lyseng Stadium
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Aarhus, Denmark

Trận đấu tiếp theo

23/05
Unknown

BK Frem

BK Frem

Holbaek

Holbaek

06/06
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

BK Frem

BK Frem

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

IF Lyseng

30%

BK Frem

70%

1 Sút trúng đích 11
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

IF Lyseng

0

BK Frem

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
11 Sút trúng đích 11

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IF Lyseng

33%

BK Frem

67%

0 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IF Lyseng

27%

BK Frem

73%

1 Sút trúng đích 6
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

IF Lyseng

0

BK Frem

1

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 55
2
FA 2000

FA 2000

22 10 42
3
Naesby

Naesby

22 3 36
4
Holbaek

Holbaek

22 10 32
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 32
6
Vanlose

Vanlose

22 3 31
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 29
8
BK Frem

BK Frem

22 -2 28
9
Vegar

Vegar

22 -16 26
10
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 24
11
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 21
12
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 17 28
2
FA 2000

FA 2000

11 14 25
3
Naesby

Naesby

11 8 23
4
Bronshoj

Bronshoj

11 4 22
5
Sundby BK

Sundby BK

11 8 22
6
Vanlose

Vanlose

11 10 19
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 4 17
8
Holbaek

Holbaek

11 8 16
9
Vegar

Vegar

11 -3 15
10
Odder IGF

Odder IGF

11 -2 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -6 10
12
BK Frem

BK Frem

11 -5 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 19 27
2
BK Frem

BK Frem

11 3 20
3
FA 2000

FA 2000

11 -4 17
4
Holbaek

Holbaek

11 2 16
5
Naesby

Naesby

11 -5 13
6
Vanlose

Vanlose

11 -7 12
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 -4 12
8
Vegar

Vegar

11 -13 11
9
Odder IGF

Odder IGF

11 -7 11
10
Bronshoj

Bronshoj

11 -8 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -18 7
12
Sundby BK

Sundby BK

11 -15 2

Không có dữ liệu

IF Lyseng

Đối đầu

BK Frem

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IF Lyseng
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
BK Frem
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.5
1.13
5.1
13.57
1.21
5.12
12
1.18
5.5
13.5
1.14
5
4
3.3
1.72
15
1.11
6
151
101
1.01
14
1.13
5.1
21
1.06
10
18
1.08
9
10.5
1.2
5.2
11.9
1.12
6.7
20
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 4
+0.25 1.88
-0.25 0.31
+0.25 2.36
0 2.5
0 0.26
-0.25 0.25
+0.25 1.81
-0.25 0.24
+0.25 1.9
-0.25 0.25
+0.25 2.65
0 2.12
0 0.31
0 2.08
0 0.26
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 0.5 6.25
O 0.5 2.27
U 0.5 0.26
O 0.5 2.74
U 0.5 0.2
O 0.5 3.4
U 0.5 0.15
O 0.5 2.22
U 2.25 0.92
O 2.25 0.73
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 0.5 0.11
O 0.5 2
U 0.5 0.22
O 0.5 3.15
U 0.5 0.08
O 0.5 4.7
U 0.5 0.15
O 0.5 3.44
U 0.5 0.06
O 0.5 3.57
U 0.5 0.01
O 0.5 9.01

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.