0 1

Fulltime

35’ R. Minerba

Tỷ lệ kèo

1

67

X

13

2

1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
BK Frem

56%

FA 2000

44%

7

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
35’
R. Minerba

R. Minerba

41’
65’

Kết thúc trận đấu
0-1
94’

Đối đầu

Xem tất cả
BK Frem
2 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 37%
FA 2000
3 Trận thắng 38%
BK Frem

2 - 1

FA 2000
BK Frem

2 - 0

FA 2000
BK Frem

1 - 2

FA 2000
BK Frem

3 - 4

FA 2000
BK Frem

3 - 0

FA 2000
BK Frem

1 - 1

FA 2000
BK Frem

4 - 4

FA 2000
BK Frem

2 - 2

FA 2000

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FA 2000

22

10

42

8

BK Frem

22

-2

28

Thông tin trận đấu

Sân
Valby Idraetspark
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Copenhagen

Trận đấu tiếp theo

23/05
Unknown

BK Frem

BK Frem

Holbaek

Holbaek

06/06
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

BK Frem

BK Frem

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

BK Frem

56%

FA 2000

44%

7 Corner Kicks 5
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

BK Frem

51%

FA 2000

49%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

BK Frem

61%

FA 2000

39%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 55
2
FA 2000

FA 2000

22 10 42
3
Naesby

Naesby

22 3 36
4
Holbaek

Holbaek

22 10 32
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 32
6
Vanlose

Vanlose

22 3 31
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 29
8
BK Frem

BK Frem

22 -2 28
9
Vegar

Vegar

22 -16 26
10
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 24
11
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 21
12
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 17 28
2
FA 2000

FA 2000

11 14 25
3
Naesby

Naesby

11 8 23
10
Sundby BK

Sundby BK

11 8 22
5
Bronshoj

Bronshoj

11 4 22
6
Vanlose

Vanlose

11 10 19
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 4 17
4
Holbaek

Holbaek

11 8 16
9
Vegar

Vegar

11 -3 15
11
Odder IGF

Odder IGF

11 -2 10
12
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -6 10
8
BK Frem

BK Frem

11 -5 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 19 27
8
BK Frem

BK Frem

11 3 20
2
FA 2000

FA 2000

11 -4 17
4
Holbaek

Holbaek

11 2 16
3
Naesby

Naesby

11 -5 13
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 -4 12
6
Vanlose

Vanlose

11 -7 12
9
Vegar

Vegar

11 -13 11
11
Odder IGF

Odder IGF

11 -7 11
5
Bronshoj

Bronshoj

11 -8 10
12
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -18 7
10
Sundby BK

Sundby BK

11 -15 2

Không có dữ liệu

BK Frem

Đối đầu

FA 2000

Chủ nhà
This league

Đối đầu

BK Frem
2 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 37%
FA 2000
3 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

67
13
1.04
23
8.5
1.01
101
7.5
1.05
68
4.9
1.07

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
+0.25 2.85
-0.25 0.05
0 0.57
0 1.28
0 0.64
0 1.13

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.04
O 1.5 2.94
U 1.5 0.24
O 1.5 2.85
U 1.5 0.1
O 1.5 4.16

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.