Oussama bey djafer 1’
Oussama bey djafer 58’
Oussama bey djafer 69’
Justin Shaibu 80’
Oussama bey djafer 90’
Tỷ lệ kèo
1
1.44
X
4.21
2
5.76
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
6
2
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOussama bey djafer
Oussama bey djafer
Oussama bey djafer
Justin Shaibu
Oussama bey djafer
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 4
1 - 0
0 - 3
3 - 0
3 - 2
1 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
BK Frem
Holbaek
06/06
Unknown
Odder IGF
BK Frem
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
5
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
4%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
22 | 36 | 55 | |
| 2 |
FA 2000 |
22 | 10 | 42 | |
| 3 |
Naesby |
22 | 3 | 36 | |
| 4 |
Holbaek |
22 | 10 | 32 | |
| 5 |
Bronshoj |
22 | -4 | 32 | |
| 6 |
Vanlose |
22 | 3 | 31 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
22 | 0 | 29 | |
| 8 |
BK Frem |
22 | -2 | 28 | |
| 9 |
Vegar |
22 | -16 | 26 | |
| 10 |
Sundby BK |
22 | -7 | 24 | |
| 11 |
Odder IGF |
22 | -9 | 21 | |
| 12 |
IF Lyseng |
22 | -24 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 17 | 28 | |
| 2 |
FA 2000 |
11 | 14 | 25 | |
| 3 |
Naesby |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Bronshoj |
11 | 4 | 22 | |
| 5 |
Sundby BK |
11 | 8 | 22 | |
| 6 |
Vanlose |
11 | 10 | 19 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Holbaek |
11 | 8 | 16 | |
| 9 |
Vegar |
11 | -3 | 15 | |
| 10 |
Odder IGF |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
IF Lyseng |
11 | -6 | 10 | |
| 12 |
BK Frem |
11 | -5 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 19 | 27 | |
| 2 |
BK Frem |
11 | 3 | 20 | |
| 3 |
FA 2000 |
11 | -4 | 17 | |
| 4 |
Holbaek |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Naesby |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
Vanlose |
11 | -7 | 12 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | -4 | 12 | |
| 8 |
Vegar |
11 | -13 | 11 | |
| 9 |
Odder IGF |
11 | -7 | 11 | |
| 10 |
Bronshoj |
11 | -8 | 10 | |
| 11 |
IF Lyseng |
11 | -18 | 7 | |
| 12 |
Sundby BK |
11 | -15 | 2 |
Không có dữ liệu
BK Frem
Đối đầu
Vegar
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu