5 0

Fulltime

Oussama bey djafer 1’

Oussama bey djafer 58’

Oussama bey djafer 69’

Justin Shaibu 80’

Oussama bey djafer 90’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.44

X

4.21

2

5.76

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
BK Frem

64%

Vegar

36%

13 Sút trúng đích 1

6

2

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Oussama bey djafer

Oussama bey djafer

1’
1-0
Oussama bey djafer

Oussama bey djafer

58’
2-0
Oussama bey djafer

Oussama bey djafer

69’
3-0
Justin Shaibu

Justin Shaibu

80’
4-0
Oussama bey djafer

Oussama bey djafer

90’
5-0
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
BK Frem
7 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Vegar
0 Trận thắng 0%
BK Frem

1 - 4

Vegar
BK Frem

1 - 0

Vegar
BK Frem

0 - 3

Vegar
BK Frem

3 - 0

Vegar
BK Frem

3 - 2

Vegar
BK Frem

1 - 2

Vegar
BK Frem

1 - 0

Vegar

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

BK Frem

22

-2

28

9

Vegar

22

-16

26

Trận đấu tiếp theo

23/05
Unknown

BK Frem

BK Frem

Holbaek

Holbaek

06/06
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

BK Frem

BK Frem

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

BK Frem

64%

Vegar

36%

13 Sút trúng đích 1
6 Corner Kicks 2

GOALS

BK Frem

5

Vegar

0

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

BK Frem

67%

Vegar

33%

6 Sút trúng đích 0

GOALS

BK Frem

1%

Vegar

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

BK Frem

61%

Vegar

39%

7 Sút trúng đích 1

GOALS

BK Frem

4%

Vegar

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 55
2
FA 2000

FA 2000

22 10 42
3
Naesby

Naesby

22 3 36
4
Holbaek

Holbaek

22 10 32
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 32
6
Vanlose

Vanlose

22 3 31
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 29
8
BK Frem

BK Frem

22 -2 28
9
Vegar

Vegar

22 -16 26
10
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 24
11
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 21
12
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 17 28
2
FA 2000

FA 2000

11 14 25
3
Naesby

Naesby

11 8 23
4
Bronshoj

Bronshoj

11 4 22
5
Sundby BK

Sundby BK

11 8 22
6
Vanlose

Vanlose

11 10 19
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 4 17
8
Holbaek

Holbaek

11 8 16
9
Vegar

Vegar

11 -3 15
10
Odder IGF

Odder IGF

11 -2 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -6 10
12
BK Frem

BK Frem

11 -5 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 19 27
2
BK Frem

BK Frem

11 3 20
3
FA 2000

FA 2000

11 -4 17
4
Holbaek

Holbaek

11 2 16
5
Naesby

Naesby

11 -5 13
6
Vanlose

Vanlose

11 -7 12
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 -4 12
8
Vegar

Vegar

11 -13 11
9
Odder IGF

Odder IGF

11 -7 11
10
Bronshoj

Bronshoj

11 -8 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -18 7
12
Sundby BK

Sundby BK

11 -15 2

Không có dữ liệu

BK Frem

Đối đầu

Vegar

Chủ nhà
This league

Đối đầu

BK Frem
7 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Vegar
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.44
4.21
5.76
1.08
8
21
1.4
4.1
5.6
1.4
4.2
6
1.4
3.8
6.5
1
12
51
1.45
4.3
5.75
1.4
4.19
5.9
1.39
4.3
6.5

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.89
-1.25 0.86
0 0.16
0 4.25
+0.25 2.85
-0.25 0.23
+1.25 0.91
-1.25 0.83
+1.25 0.81
-1.25 0.79

Xỉu

Tài

U 2.75 0.96
O 2.75 0.8
U 5.5 0.12
O 5.5 5.25
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 2.5 1.15
O 2.5 0.61
U 2.5 1.1
O 2.5 0.62
U 4.5 0.2
O 4.5 3.35
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 2.75 0.94
O 2.75 0.8
U 2.75 0.91
O 2.75 0.7

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.