Tỷ lệ kèo

1

81

X

17

2

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IF Lyseng

38%

Odder IGF

62%

4 Sút trúng đích 3

4

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
56’

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
IF Lyseng
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 25%
Odder IGF
6 Trận thắng 75%
IF Lyseng

1 - 1

Odder IGF
IF Lyseng

2 - 0

Odder IGF
IF Lyseng

3 - 1

Odder IGF
IF Lyseng

1 - 2

Odder IGF
IF Lyseng

3 - 3

Odder IGF
IF Lyseng

2 - 3

Odder IGF
IF Lyseng

2 - 0

Odder IGF
IF Lyseng

1 - 2

Odder IGF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Odder IGF

22

-9

21

12

IF Lyseng

22

-24

17

Thông tin trận đấu

Sân
Lyseng Stadium
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Aarhus, Denmark

Trận đấu tiếp theo

06/06
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

BK Frem

BK Frem

02/05
Unknown

BK Frem

BK Frem

Odder IGF

Odder IGF

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

IF Lyseng

38%

Odder IGF

62%

4 Sút trúng đích 3
4 Corner Kicks 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

IF Lyseng

34%

Odder IGF

66%

2 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

IF Lyseng

42%

Odder IGF

58%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 55
2
FA 2000

FA 2000

22 10 42
3
Naesby

Naesby

22 3 36
4
Holbaek

Holbaek

22 10 32
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 32
6
Vanlose

Vanlose

22 3 31
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 29
8
BK Frem

BK Frem

22 -2 28
9
Vegar

Vegar

22 -16 26
10
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 24
11
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 21
12
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 17 28
2
FA 2000

FA 2000

11 14 25
3
Naesby

Naesby

11 8 23
4
Sundby BK

Sundby BK

11 8 22
5
Bronshoj

Bronshoj

11 4 22
6
Vanlose

Vanlose

11 10 19
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 4 17
8
Holbaek

Holbaek

11 8 16
9
Vegar

Vegar

11 -3 15
10
Odder IGF

Odder IGF

11 -2 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -6 10
12
BK Frem

BK Frem

11 -5 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 19 27
2
BK Frem

BK Frem

11 3 20
3
FA 2000

FA 2000

11 -4 17
4
Holbaek

Holbaek

11 2 16
5
Naesby

Naesby

11 -5 13
6
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 -4 12
7
Vanlose

Vanlose

11 -7 12
8
Vegar

Vegar

11 -13 11
9
Odder IGF

Odder IGF

11 -7 11
10
Bronshoj

Bronshoj

11 -8 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -18 7
12
Sundby BK

Sundby BK

11 -15 2

Không có dữ liệu

IF Lyseng

Đối đầu

Odder IGF

Chủ nhà
This league

Đối đầu

IF Lyseng
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 25%
Odder IGF
6 Trận thắng 75%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

81
17
1.02
15
10
1.01
2.8
3.2
2.13
51
11
1.02
151
17
1.02
176
9
1.02
90
11
1.01
130
6.5
1.04
18.1
9.65
1.04
27
16
1.01
15
10
1.01
30.72
6.1
1.13

Chủ nhà

Đội khách

0 1.5
0 0.5
-0.25 0.02
+0.25 3.12
0 1.24
0 0.59
0 1.21
0 0.66
0 1.4
0 0.49
0 1.21
0 0.55
0 1.29
0 2.04
0 1.39
0 0.54

Xỉu

Tài

U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.01
O 1.5 3.22
U 2.5 0.91
O 2.5 0.73
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.19
O 1.5 3.45
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.15
O 1.5 3.44
U 1.5 0.07
O 1.5 3.44
U 1.5 0.04
O 1.5 6.43
U 1.5 0.2
O 1.5 2.08
U 1.5 0.36
O 1.5 2.08

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.