Tỷ lệ kèo
1
1.02
X
17
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả38%
62%
5
4
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tingbjerg Idrætspark |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Bronshoj, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
06/06
Unknown
Odder IGF
BK Frem
22/05
Unknown
Horsholm
Bronshoj
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
29%
71%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
22 | 36 | 55 | |
| 2 |
FA 2000 |
22 | 10 | 42 | |
| 3 |
Naesby |
22 | 3 | 36 | |
| 4 |
Holbaek |
22 | 10 | 32 | |
| 5 |
Bronshoj |
22 | -4 | 32 | |
| 6 |
Vanlose |
22 | 3 | 31 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
22 | 0 | 29 | |
| 8 |
BK Frem |
22 | -2 | 28 | |
| 9 |
Vegar |
22 | -16 | 26 | |
| 10 |
Sundby BK |
22 | -7 | 24 | |
| 11 |
Odder IGF |
22 | -9 | 21 | |
| 12 |
IF Lyseng |
22 | -24 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 17 | 28 | |
| 2 |
FA 2000 |
11 | 14 | 25 | |
| 3 |
Naesby |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Sundby BK |
11 | 8 | 22 | |
| 5 |
Bronshoj |
11 | 4 | 22 | |
| 6 |
Vanlose |
11 | 10 | 19 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Holbaek |
11 | 8 | 16 | |
| 9 |
Vegar |
11 | -3 | 15 | |
| 10 |
Odder IGF |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
IF Lyseng |
11 | -6 | 10 | |
| 12 |
BK Frem |
11 | -5 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 19 | 27 | |
| 2 |
BK Frem |
11 | 3 | 20 | |
| 3 |
FA 2000 |
11 | -4 | 17 | |
| 4 |
Holbaek |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Naesby |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | -4 | 12 | |
| 7 |
Vanlose |
11 | -7 | 12 | |
| 8 |
Vegar |
11 | -13 | 11 | |
| 9 |
Odder IGF |
11 | -7 | 11 | |
| 10 |
Bronshoj |
11 | -8 | 10 | |
| 11 |
IF Lyseng |
11 | -18 | 7 | |
| 12 |
Sundby BK |
11 | -15 | 2 |
Không có dữ liệu
Bronshoj
Đối đầu
Odder IGF
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu