2 2

Kết thúc

Lucas jensen 70’

35’ matin atlassi al

Tỷ lệ kèo

1

1.51

X

4.23

2

5.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Holbaek

47%

Sundby BK

53%

6 Sút trúng đích 5

7

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

33’
1-0

33’
1-1
35’
matin atlassi al

matin atlassi al

1-1
37’

1-2
42’

Lucas jensen

Lucas jensen

70’
2-2

79’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Holbaek
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sundby BK
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Holbaek

22

10

32

10

Sundby BK

22

-7

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Holbæk Stadion
Sức chứa
10,500
Địa điểm
Holbæk, Denmark

Trận đấu tiếp theo

08/05
Unknown

Sundby BK

Sundby BK

BK Frem

BK Frem

23/05
Unknown

BK Frem

BK Frem

Holbaek

Holbaek

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Holbaek

47%

Sundby BK

53%

6 Sút trúng đích 5
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Holbaek

2

Sundby BK

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Holbaek

43%

Sundby BK

57%

4 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Holbaek

1

Sundby BK

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Holbaek

51%

Sundby BK

49%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Holbaek

1

Sundby BK

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 55
2
FA 2000

FA 2000

22 10 42
3
Naesby

Naesby

22 3 36
4
Holbaek

Holbaek

22 10 32
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 32
6
Vanlose

Vanlose

22 3 31
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 29
8
BK Frem

BK Frem

22 -2 28
9
Vegar

Vegar

22 -16 26
10
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 24
11
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 21
12
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 17 28
2
FA 2000

FA 2000

11 14 25
3
Naesby

Naesby

11 8 23
4
Bronshoj

Bronshoj

11 4 22
5
Sundby BK

Sundby BK

11 8 22
6
Vanlose

Vanlose

11 10 19
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 4 17
8
Holbaek

Holbaek

11 8 16
9
Vegar

Vegar

11 -3 15
10
Odder IGF

Odder IGF

11 -2 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -6 10
12
BK Frem

BK Frem

11 -5 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

11 19 27
2
BK Frem

BK Frem

11 3 20
3
FA 2000

FA 2000

11 -4 17
4
Holbaek

Holbaek

11 2 16
5
Naesby

Naesby

11 -5 13
6
Vanlose

Vanlose

11 -7 12
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

11 -4 12
8
Vegar

Vegar

11 -13 11
9
Odder IGF

Odder IGF

11 -7 11
10
Bronshoj

Bronshoj

11 -8 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

11 -18 7
12
Sundby BK

Sundby BK

11 -15 2

Không có dữ liệu

Holbaek

Đối đầu

Sundby BK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Holbaek
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sundby BK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.51
4.23
5.02
7.5
1.11
12
1.51
3.9
4.8
1.5
4
4.8
1.5
3.8
5
1.5
4.2
5.5
1.53
4
4.9
1.49
4.08
4.86
1.52
4.2
5

Chủ nhà

Đội khách

+1 0.81
-1 0.94
+0.25 1.82
-0.25 0.37
+1 0.82
-1 0.98
+1 0.83
-1 0.95
+1 0.77
-1 0.87

Xỉu

Tài

U 3 0.87
O 3 0.88
U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 3 0.9
O 3 0.74
U 3.5 0.57
O 3.5 1.25
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 3 0.9
O 3 0.9
U 3.5 0.55
O 3.5 1.2
U 3 0.9
O 3 0.88
U 3 0.81
O 3 0.84

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.