Tỷ lệ kèo
1
11
X
1.05
2
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
6
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLucas Lodberg
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
FA Park |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Frederiksberg, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
FA 2000
Vanlose
08/05
Unknown
Bronshoj
FA 2000
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
22 | 36 | 55 | |
| 2 |
FA 2000 |
22 | 10 | 42 | |
| 3 |
Naesby |
22 | 3 | 36 | |
| 4 |
Holbaek |
22 | 10 | 32 | |
| 5 |
Bronshoj |
22 | -4 | 32 | |
| 6 |
Vanlose |
22 | 3 | 31 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
22 | 0 | 29 | |
| 8 |
BK Frem |
22 | -2 | 28 | |
| 9 |
Vegar |
22 | -16 | 26 | |
| 10 |
Sundby BK |
22 | -7 | 24 | |
| 11 |
Odder IGF |
22 | -9 | 21 | |
| 12 |
IF Lyseng |
22 | -24 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 17 | 28 | |
| 2 |
FA 2000 |
11 | 14 | 25 | |
| 3 |
Naesby |
11 | 8 | 23 | |
| 10 |
Sundby BK |
11 | 8 | 22 | |
| 5 |
Bronshoj |
11 | 4 | 22 | |
| 6 |
Vanlose |
11 | 10 | 19 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | 4 | 17 | |
| 4 |
Holbaek |
11 | 8 | 16 | |
| 9 |
Vegar |
11 | -3 | 15 | |
| 11 |
Odder IGF |
11 | -2 | 10 | |
| 12 |
IF Lyseng |
11 | -6 | 10 | |
| 8 |
BK Frem |
11 | -5 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nykobing FC |
11 | 19 | 27 | |
| 8 |
BK Frem |
11 | 3 | 20 | |
| 2 |
FA 2000 |
11 | -4 | 17 | |
| 4 |
Holbaek |
11 | 2 | 16 | |
| 3 |
Naesby |
11 | -5 | 13 | |
| 7 |
Horsholm-Usserod IK |
11 | -4 | 12 | |
| 6 |
Vanlose |
11 | -7 | 12 | |
| 9 |
Vegar |
11 | -13 | 11 | |
| 11 |
Odder IGF |
11 | -7 | 11 | |
| 5 |
Bronshoj |
11 | -8 | 10 | |
| 12 |
IF Lyseng |
11 | -18 | 7 | |
| 10 |
Sundby BK |
11 | -15 | 2 |
Không có dữ liệu
FA 2000
Đối đầu
IF Lyseng
Đối đầu
Không có dữ liệu