Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
6
6
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nicolás Messiniti
alexy vega
jason arriola
eduardo urbina
alexy vega
Marcos Antonio·Caballero Aguilera
andre orellana
cristian sacaza
andre orellana
roby norales
jesus mena
Rubilio Castillo
Nicolás Messiniti
tomas sorto
isaac castillo
marco reyes
Manuel Salinas
Odin pena
alexy vega
Rubilio Castillo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
29/04
Unknown
Marathon
Atletico Choloma
29/04
Unknown
CD Olimpia
Platense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
18 | 16 | 36 | |
| 2 |
CD Olimpia |
18 | 15 | 35 | |
| 3 |
Real Espana |
18 | 10 | 34 | |
| 4 |
Olancho FC |
18 | 13 | 31 | |
| 5 |
Marathon |
19 | 5 | 27 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 20 | |
| 7 |
Génesis Policía Nacional |
18 | -10 | 19 | |
| 8 |
Platense |
18 | 0 | 18 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
18 | -7 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
18 | -12 | 16 | |
| 11 |
Juticalpa |
19 | -24 | 15 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 4 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Real Espana |
9 | 12 | 23 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 10 | 19 | |
| 2 |
CD Olimpia |
9 | 5 | 16 | |
| 5 |
Marathon |
9 | 5 | 16 | |
| 1 |
CD Motagua |
9 | 6 | 16 | |
| 10 |
CD Victoria |
9 | -3 | 13 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 8 |
Platense |
9 | 6 | 12 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
9 | 0 | 12 | |
| 11 |
Juticalpa |
9 | -12 | 9 | |
| 7 |
Génesis Policía Nacional |
9 | -12 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 2 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 4 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
9 | 10 | 20 | |
| 2 |
CD Olimpia |
9 | 10 | 19 | |
| 7 |
Génesis Policía Nacional |
9 | 2 | 16 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 3 | 12 | |
| 3 |
Real Espana |
9 | -2 | 11 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
8 | -3 | 8 | |
| 8 |
Platense |
9 | -6 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
9 | -7 | 6 | |
| 11 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 10 |
CD Victoria |
9 | -9 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
27 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
19 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
josue villafranca |
|
12 |
| 6 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 7 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 8 |
kleber john |
|
11 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
| 10 |
kilmar pena |
|
10 |
Marathon
Đối đầu
Platense
Đối đầu
Asian Handicap
1x2
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu