Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/01
07:30
Qarabag
FK Kapaz Ganca
30/04
12:00
FC Neftci Baku
Qarabag
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
28 | 46 | 69 | |
| 2 |
Qarabag |
27 | 36 | 56 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
28 | 19 | 55 | |
| 4 |
Zira FK |
28 | 6 | 45 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
27 | 20 | 44 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
29 | -15 | 40 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
29 | -6 | 35 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
29 | -4 | 33 | |
| 9 |
İmişli FK |
29 | -14 | 32 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
29 | -33 | 22 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
29 | -19 | 20 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
28 | -36 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
14 | 23 | 33 | |
| 2 |
Qarabag |
15 | 23 | 30 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
13 | 7 | 26 | |
| 4 |
Zira FK |
15 | 5 | 23 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
14 | -5 | 23 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
13 | 9 | 18 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
14 | -4 | 17 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
15 | -6 | 15 | |
| 9 |
İmişli FK |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
14 | -9 | 11 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
14 | -14 | 10 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
15 | -15 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
14 | 23 | 36 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
15 | 12 | 29 | |
| 2 |
Qarabag |
12 | 13 | 26 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
14 | 11 | 26 | |
| 4 |
Zira FK |
13 | 1 | 22 | |
| 9 |
İmişli FK |
15 | -3 | 21 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
14 | 2 | 18 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
15 | -10 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -19 | 12 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
15 | -10 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
13 | -21 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
18 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
10 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
9 |
| 6 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 7 |
Camilo Duran |
|
8 |
| 8 |
Alexandre Ramalingom |
|
8 |
| 9 |
Karim Rossi |
|
8 |
| 10 |
Kaheem Parris |
|
7 |
Karvan Evlakh
Đối đầu
Qarabag
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu