Castro de guilherme 18’
Castro de guilherme 45’
Shefit Shefiti 75’
21’ Issam Shaitit
72’ Lucas rocha
Tỷ lệ kèo
1
1.04
X
13
2
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCastro de guilherme
Issam Shaitit
Castro de guilherme
Lucas rocha
Shefit Shefiti
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Maktoum Bin Rashid Al Maktoum Stadium |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Dubai, United Arab Emirates |
Trận đấu tiếp theo
29/04
09:55
Hatta
Al Orooba(UAE)
15/05
Unknown
Al Thaid
Hatta
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
23 | 15 | 50 | |
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
23 | 29 | 46 | |
| 3 |
Al Thaid |
23 | 13 | 44 | |
| 4 |
Al Arabi(UAE) |
24 | 11 | 44 | |
| 5 |
Hatta |
22 | 19 | 43 | |
| 6 |
Al Orooba(UAE) |
22 | 16 | 43 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
23 | 4 | 37 | |
| 8 |
Emirates Club |
23 | 2 | 36 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
23 | 7 | 29 | |
| 10 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 22 | |
| 11 |
City Club |
23 | -17 | 22 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
23 | -16 | 19 | |
| 13 |
Masfout |
24 | -24 | 18 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
24 | -18 | 17 | |
| 15 |
Majd FC |
24 | -29 | 14 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
12 | 18 | 28 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
12 | 7 | 26 | |
| 1 |
Dubai United |
12 | 10 | 26 | |
| 6 |
Al Orooba(UAE) |
11 | 10 | 24 | |
| 5 |
Hatta |
11 | 10 | 23 | |
| 4 |
Al Arabi(UAE) |
12 | 3 | 20 | |
| 3 |
Al Thaid |
11 | 5 | 20 | |
| 8 |
Emirates Club |
12 | 2 | 18 | |
| 10 |
Gulf United FC |
12 | 3 | 15 | |
| 11 |
City Club |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
11 | -3 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
11 | -9 | 10 | |
| 15 |
Majd FC |
12 | -14 | 9 | |
| 13 |
Masfout |
12 | -14 | 6 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
12 | -13 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
11 | 5 | 24 | |
| 3 |
Al Thaid |
12 | 8 | 24 | |
| 4 |
Al Arabi(UAE) |
12 | 8 | 24 | |
| 5 |
Hatta |
11 | 9 | 20 | |
| 6 |
Al Orooba(UAE) |
11 | 6 | 19 | |
| 8 |
Emirates Club |
11 | 0 | 18 | |
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
11 | 11 | 18 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
12 | 10 | 18 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
12 | -5 | 12 | |
| 13 |
Masfout |
12 | -10 | 12 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
11 | -3 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
12 | -7 | 9 | |
| 11 |
City Club |
12 | -9 | 9 | |
| 10 |
Gulf United FC |
12 | -15 | 7 | |
| 15 |
Majd FC |
12 | -15 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Hatta
Đối đầu
Dibba Al-Hisn
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu