Haris Vučkić 42’
13’ Lahej Saleh Haboush Salbookh Alnofall
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
0
5
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lahej Saleh Haboush Salbookh Alnofall
Haris Vučkić
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
3 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 3
1 - 2
3 - 1
1 - 1
4 - 0
2 - 3
2 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 1
2 - 1
3 - 0
1 - 0
3 - 3
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Hamriya Sports Club Stadium |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Al Hamriyah, United Arab Emirates |
Trận đấu tiếp theo
15/05
Unknown
Al Thaid
Hatta
10/05
Unknown
Hatta
Al-Hamriyah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
24 | 17 | 53 | |
| 2 |
Hatta |
24 | 22 | 47 | |
| 3 |
Al Orooba(UAE) |
24 | 17 | 47 | |
| 4 |
Al Thaid |
24 | 14 | 47 | |
| 5 |
Al Arabi(UAE) |
25 | 12 | 47 | |
| 6 |
Dibba Al-Hisn |
24 | 28 | 46 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
24 | 3 | 37 | |
| 8 |
Emirates Club |
24 | 1 | 36 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
24 | 8 | 32 | |
| 10 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 22 | |
| 11 |
City Club |
24 | -20 | 22 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
24 | -19 | 19 | |
| 13 |
Masfout |
25 | -26 | 18 | |
| 14 |
Majd FC |
25 | -26 | 17 | |
| 15 |
Al-Jazira Al-Hamra |
25 | -19 | 17 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dibba Al-Hisn |
12 | 18 | 28 | |
| 2 |
Al Orooba(UAE) |
12 | 11 | 27 | |
| 3 |
Dubai United |
12 | 10 | 26 | |
| 4 |
Ahli Al-Fujirah |
12 | 7 | 26 | |
| 5 |
Hatta |
12 | 10 | 24 | |
| 6 |
Al Thaid |
12 | 6 | 23 | |
| 7 |
Al Arabi(UAE) |
13 | 4 | 23 | |
| 8 |
Emirates Club |
12 | 2 | 18 | |
| 9 |
Gulf United FC |
12 | 3 | 15 | |
| 10 |
Al-Hamriyah |
12 | -2 | 14 | |
| 11 |
City Club |
12 | -11 | 13 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
12 | -12 | 10 | |
| 13 |
Majd FC |
12 | -14 | 9 | |
| 14 |
Masfout |
13 | -16 | 6 | |
| 15 |
Al-Jazira Al-Hamra |
12 | -13 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
12 | 7 | 27 | |
| 2 |
Al Thaid |
12 | 8 | 24 | |
| 3 |
Al Arabi(UAE) |
12 | 8 | 24 | |
| 4 |
Hatta |
12 | 12 | 23 | |
| 5 |
Al Orooba(UAE) |
12 | 6 | 20 | |
| 6 |
Dibba Al-Hisn |
12 | 10 | 18 | |
| 7 |
Emirates Club |
12 | -1 | 18 | |
| 8 |
Al-Hamriyah |
12 | 10 | 18 | |
| 9 |
Masfout |
12 | -10 | 12 | |
| 10 |
Al-Jazira Al-Hamra |
13 | -6 | 12 | |
| 11 |
Ahli Al-Fujirah |
12 | -4 | 11 | |
| 12 |
City Club |
12 | -9 | 9 | |
| 13 |
Al-Ittifaq Dubai |
12 | -7 | 9 | |
| 14 |
Majd FC |
13 | -12 | 8 | |
| 15 |
Gulf United FC |
12 | -15 | 7 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Al-Hamriyah
Đối đầu
Al Thaid
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu