Haris Vučkić 42’

13’ Lahej Saleh Haboush Salbookh Alnofall

Tỷ lệ kèo

1

2.08

X

3.21

2

2.79

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Hamriyah

51%

Al Thaid

49%

2 Sút trúng đích 1

0

5

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Lahej Saleh Haboush Salbookh Alnofall

Lahej Saleh Haboush Salbookh Alnofall

23’
Haris Vučkić

Haris Vučkić

42’
1-1

84’
Kết thúc trận đấu
1-1

98’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Hamriyah
10 Trận thắng 45%
5 Trận hoà 23%
Al Thaid
7 Trận thắng 32%
Al-Hamriyah

0 - 0

Al Thaid
Al-Hamriyah

3 - 1

Al Thaid
Al-Hamriyah

0 - 1

Al Thaid
Al-Hamriyah

1 - 1

Al Thaid
Al-Hamriyah

1 - 3

Al Thaid
Al-Hamriyah

1 - 2

Al Thaid
Al-Hamriyah

3 - 1

Al Thaid
Al-Hamriyah

1 - 1

Al Thaid
Al-Hamriyah

4 - 0

Al Thaid
Al-Hamriyah

2 - 3

Al Thaid
Al-Hamriyah

2 - 2

Al Thaid
Al-Hamriyah

2 - 1

Al Thaid
Al-Hamriyah

2 - 1

Al Thaid
Al-Hamriyah

1 - 2

Al Thaid
Al-Hamriyah

1 - 0

Al Thaid
Al-Hamriyah

1 - 0

Al Thaid
Al-Hamriyah

2 - 1

Al Thaid
Al-Hamriyah

2 - 1

Al Thaid
Al-Hamriyah

3 - 0

Al Thaid
Al-Hamriyah

1 - 0

Al Thaid
Al-Hamriyah

3 - 3

Al Thaid
Al-Hamriyah

4 - 1

Al Thaid

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Al Thaid

24

14

47

9

Al-Hamriyah

24

8

32

Thông tin trận đấu

Sân
Al Hamriya Sports Club Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Al Hamriyah, United Arab Emirates

Trận đấu tiếp theo

15/05
Unknown

Al Thaid

Al Thaid

Hatta

Hatta

10/05
Unknown

Hatta

Hatta

Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Hamriyah

51%

Al Thaid

49%

2 Sút trúng đích 1
0 Corner Kicks 5
3 Yellow Cards 0

GOALS

Al-Hamriyah

1

Al Thaid

1

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al-Hamriyah

46%

Al Thaid

54%

1 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 0

GOALS

Al-Hamriyah

1%

Al Thaid

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al-Hamriyah

56%

Al Thaid

44%

1 Sút trúng đích 0
2 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

24 17 53
2
Hatta

Hatta

24 22 47
3
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

24 17 47
4
Al Thaid

Al Thaid

24 14 47
5
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

25 12 47
6
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

24 28 46
7
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

24 3 37
8
Emirates Club

Emirates Club

24 1 36
9
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

24 8 32
10
Gulf United FC

Gulf United FC

24 -12 22
11
City Club

City Club

24 -20 22
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

24 -19 19
13
Masfout

Masfout

25 -26 18
14
Majd FC

Majd FC

25 -26 17
15
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

25 -19 17

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

12 18 28
2
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

12 11 27
3
Dubai United

Dubai United

12 10 26
4
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

12 7 26
5
Hatta

Hatta

12 10 24
6
Al Thaid

Al Thaid

12 6 23
7
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

13 4 23
8
Emirates Club

Emirates Club

12 2 18
9
Gulf United FC

Gulf United FC

12 3 15
10
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

12 -2 14
11
City Club

City Club

12 -11 13
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

12 -12 10
13
Majd FC

Majd FC

12 -14 9
14
Masfout

Masfout

13 -16 6
15
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

12 -13 5

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

12 7 27
2
Al Thaid

Al Thaid

12 8 24
3
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

12 8 24
4
Hatta

Hatta

12 12 23
5
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

12 6 20
6
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

12 10 18
7
Emirates Club

Emirates Club

12 -1 18
8
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

12 10 18
9
Masfout

Masfout

12 -10 12
10
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

13 -6 12
11
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

12 -4 11
12
City Club

City Club

12 -9 9
13
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

12 -7 9
14
Majd FC

Majd FC

13 -12 8
15
Gulf United FC

Gulf United FC

12 -15 7

Upgrade Team

Degrade Team

Không có dữ liệu

Al-Hamriyah

Đối đầu

Al Thaid

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Hamriyah
10 Trận thắng 45%
5 Trận hoà 23%
Al Thaid
7 Trận thắng 32%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.08
3.21
2.79
2.1
3.4
3
2.27
3
2.7
2.3
3.2
2.7
2.3
2.9
2.8
2.15
2.8
2.63
2.35
3.05
2.85
2.37
3.07
2.82
2.2
3.25
3

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.85
-0.25 0.83
+0.25 0.9
-0.25 0.9
+0.25 0.77
-0.25 0.57
+0.25 1.05
-0.25 0.77
+0.25 0.79
-0.25 0.85

Xỉu

Tài

U 2.5 0.78
O 2.5 0.9
U 2.5 0.82
O 2.5 0.97
U 2.5 0.72
O 2.5 0.92
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 2.5 0.63
O 2.5 0.71
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 2.25 0.93
O 2.25 0.87
U 2.5 0.8
O 2.5 0.84

Xỉu

Tài

U 8.5 0.8
O 8.5 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.