Edmundo 88’
25’ lopes raphael
Tỷ lệ kèo
1
81
X
51
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả79%
21%
9
0
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảlopes raphael
Edmundo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Hamriya Sports Club Stadium |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Al Hamriyah, United Arab Emirates |
Trận đấu tiếp theo
22/05
Unknown
Masfout
Al Arabi
10/05
Unknown
Hatta
AI Hamriya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
79%
21%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
79%
21%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
79%
21%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
23 | 15 | 50 | |
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
23 | 29 | 46 | |
| 3 |
Al Thaid |
23 | 13 | 44 | |
| 4 |
Al Arabi(UAE) |
24 | 11 | 44 | |
| 5 |
Hatta |
22 | 19 | 43 | |
| 6 |
Al Orooba(UAE) |
22 | 16 | 43 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
23 | 4 | 37 | |
| 8 |
Emirates Club |
23 | 2 | 36 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
23 | 7 | 29 | |
| 10 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 22 | |
| 11 |
City Club |
23 | -17 | 22 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
23 | -16 | 19 | |
| 13 |
Masfout |
24 | -24 | 18 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
24 | -18 | 17 | |
| 15 |
Majd FC |
24 | -29 | 14 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
12 | 18 | 28 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
12 | 7 | 26 | |
| 1 |
Dubai United |
12 | 10 | 26 | |
| 6 |
Al Orooba(UAE) |
11 | 10 | 24 | |
| 5 |
Hatta |
11 | 10 | 23 | |
| 4 |
Al Arabi(UAE) |
12 | 3 | 20 | |
| 3 |
Al Thaid |
11 | 5 | 20 | |
| 8 |
Emirates Club |
12 | 2 | 18 | |
| 10 |
Gulf United FC |
12 | 3 | 15 | |
| 11 |
City Club |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
11 | -3 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
11 | -9 | 10 | |
| 15 |
Majd FC |
12 | -14 | 9 | |
| 13 |
Masfout |
12 | -14 | 6 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
12 | -13 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
11 | 5 | 24 | |
| 3 |
Al Thaid |
12 | 8 | 24 | |
| 4 |
Al Arabi(UAE) |
12 | 8 | 24 | |
| 5 |
Hatta |
11 | 9 | 20 | |
| 6 |
Al Orooba(UAE) |
11 | 6 | 19 | |
| 8 |
Emirates Club |
11 | 0 | 18 | |
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
11 | 11 | 18 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
12 | 10 | 18 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
12 | -5 | 12 | |
| 13 |
Masfout |
12 | -10 | 12 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
11 | -3 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
12 | -7 | 9 | |
| 11 |
City Club |
12 | -9 | 9 | |
| 10 |
Gulf United FC |
12 | -15 | 7 | |
| 15 |
Majd FC |
12 | -15 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Al-Hamriyah
Đối đầu
Masfout
Đối đầu
Không có dữ liệu