Tỷ lệ kèo

1

1.69

X

3.58

2

4.27

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
Dubai United
1 Trận thắng 20%
0 Trận hoà 0%
Al Arabi(UAE)
4 Trận thắng 80%
Al Arabi(UAE)

1 - 2

Dubai United
Dubai United

0 - 3

Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)

1 - 0

Dubai United
Al Arabi(UAE)

3 - 2

Dubai United
Dubai United

1 - 2

Al Arabi(UAE)

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Dubai United

25

19

56

6

Al Arabi(UAE)

26

10

47

Trận đấu tiếp theo

22/05
Unknown

Masfout

Masfout

Al Arabi(UAE)

Al Arabi

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

25 19 56
2
Hatta

Hatta

25 23 50
3
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

25 19 50
4
Al Thaid

Al Thaid

25 14 48
5
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

25 28 47
6
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

26 10 47
7
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

25 3 38
8
Emirates Club

Emirates Club

25 -1 36
9
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

25 7 32
10
Gulf United FC

Gulf United FC

25 -10 25
11
City Club

City Club

25 -21 22
12
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

26 -18 20
13
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

25 -19 20
14
Masfout

Masfout

26 -28 18
15
Majd FC

Majd FC

25 -26 17

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

13 12 29
2
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

13 18 29
3
Hatta

Hatta

13 11 27
4
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

12 11 27
5
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

13 7 27
6
Al Thaid

Al Thaid

12 6 23
7
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

13 4 23
8
Emirates Club

Emirates Club

13 0 18
9
Gulf United FC

Gulf United FC

13 5 18
10
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

12 -2 14
11
City Club

City Club

12 -11 13
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

12 -12 10
13
Majd FC

Majd FC

12 -14 9
14
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

13 -12 8
15
Masfout

Masfout

13 -16 6

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

12 7 27
2
Al Thaid

Al Thaid

13 8 25
3
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

13 6 24
4
Hatta

Hatta

12 12 23
5
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

13 8 23
6
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

12 10 18
7
Emirates Club

Emirates Club

12 -1 18
8
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

13 9 18
9
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

13 -6 12
10
Masfout

Masfout

13 -12 12
11
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

12 -4 11
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

13 -7 10
13
City Club

City Club

13 -10 9
14
Majd FC

Majd FC

13 -12 8
15
Gulf United FC

Gulf United FC

12 -15 7

Upgrade Team

Degrade Team

Không có dữ liệu

+
-
×

Dubai United

Đối đầu

Al Arabi(UAE)

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dubai United
1 Trận thắng 20%
0 Trận hoà 0%
Al Arabi(UAE)
4 Trận thắng 80%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.69
3.58
4.27
1.62
3.8
4.1
1.67
3.5
4
1.7
3.6
4.2
1.67
3.4
4.33
1.55
3.25
4
1.7
3.6
4.1
1.69
3.67
4.23
1.68
3.7
4.1

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.88
-0.75 0.87
+0.75 0.82
-0.75 0.97
+0.75 0.64
-0.75 0.69
+0.75 0.89
-0.75 0.93
+0.75 0.85
-0.75 0.75

Xỉu

Tài

U 2.5 0.97
O 2.5 0.79
U 2.75 0.87
O 2.75 0.92
U 2.75 0.75
O 2.75 0.89
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 2.5 0.72
O 2.5 0.62
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 2.75 0.87
O 2.75 0.93
U 2.75 0.84
O 2.75 0.77

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.