Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 3
1 - 0
3 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
Unknown
Al Arabi
Gulf United
22/05
Unknown
Masfout
Al Arabi
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
25 | 19 | 56 | |
| 2 |
Hatta |
25 | 23 | 50 | |
| 3 |
Al Orooba(UAE) |
25 | 19 | 50 | |
| 4 |
Al Thaid |
25 | 14 | 48 | |
| 5 |
Dibba Al-Hisn |
25 | 28 | 47 | |
| 6 |
Al Arabi(UAE) |
26 | 10 | 47 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
25 | 3 | 38 | |
| 8 |
Emirates Club |
25 | -1 | 36 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
25 | 7 | 32 | |
| 10 |
Gulf United FC |
25 | -10 | 25 | |
| 11 |
City Club |
25 | -21 | 22 | |
| 12 |
Al-Jazira Al-Hamra |
26 | -18 | 20 | |
| 13 |
Al-Ittifaq Dubai |
25 | -19 | 20 | |
| 14 |
Masfout |
26 | -28 | 18 | |
| 15 |
Majd FC |
25 | -26 | 17 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
13 | 12 | 29 | |
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
Hatta |
13 | 11 | 27 | |
| 4 |
Al Orooba(UAE) |
12 | 11 | 27 | |
| 5 |
Ahli Al-Fujirah |
13 | 7 | 27 | |
| 6 |
Al Thaid |
12 | 6 | 23 | |
| 7 |
Al Arabi(UAE) |
13 | 4 | 23 | |
| 8 |
Emirates Club |
13 | 0 | 18 | |
| 9 |
Gulf United FC |
13 | 5 | 18 | |
| 10 |
Al-Hamriyah |
12 | -2 | 14 | |
| 11 |
City Club |
12 | -11 | 13 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
12 | -12 | 10 | |
| 13 |
Majd FC |
12 | -14 | 9 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
13 | -12 | 8 | |
| 15 |
Masfout |
13 | -16 | 6 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
12 | 7 | 27 | |
| 2 |
Al Thaid |
13 | 8 | 25 | |
| 3 |
Al Arabi(UAE) |
13 | 6 | 24 | |
| 4 |
Hatta |
12 | 12 | 23 | |
| 5 |
Al Orooba(UAE) |
13 | 8 | 23 | |
| 6 |
Dibba Al-Hisn |
12 | 10 | 18 | |
| 7 |
Emirates Club |
12 | -1 | 18 | |
| 8 |
Al-Hamriyah |
13 | 9 | 18 | |
| 9 |
Al-Jazira Al-Hamra |
13 | -6 | 12 | |
| 10 |
Masfout |
13 | -12 | 12 | |
| 11 |
Ahli Al-Fujirah |
12 | -4 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
13 | -7 | 10 | |
| 13 |
City Club |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Majd FC |
13 | -12 | 8 | |
| 15 |
Gulf United FC |
12 | -15 | 7 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Dubai United
Đối đầu
Al Arabi(UAE)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu