Cheick Timite 44’

Cheick Timite 70’

74’ Ayman Rchoq

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

19

2

101

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Arabi(UAE)

35%

Hatta

65%

4 Sút trúng đích 2

1

2

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Cheick Timite

Cheick Timite

44’
1-0

50’

58’

64’
Cheick Timite

Cheick Timite

70’
2-0
2-1
74’
Ayman Rchoq

Ayman Rchoq

76’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Arabi(UAE)
11 Trận thắng 41%
7 Trận hoà 26%
Hatta
9 Trận thắng 33%
Al Arabi(UAE)

0 - 0

Hatta
Al Arabi(UAE)

3 - 2

Hatta
Al Arabi(UAE)

3 - 4

Hatta
Al Arabi(UAE)

3 - 2

Hatta
Al Arabi(UAE)

3 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

1 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

1 - 2

Hatta
Al Arabi(UAE)

0 - 2

Hatta
Al Arabi(UAE)

0 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

2 - 6

Hatta
Al Arabi(UAE)

2 - 2

Hatta
Al Arabi(UAE)

3 - 3

Hatta
Al Arabi(UAE)

2 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

2 - 3

Hatta
Al Arabi(UAE)

6 - 4

Hatta
Al Arabi(UAE)

2 - 2

Hatta
Al Arabi(UAE)

3 - 3

Hatta
Al Arabi(UAE)

3 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

0 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

4 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

1 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

2 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

2 - 0

Hatta
Al Arabi(UAE)

1 - 0

Hatta
Al Arabi(UAE)

2 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

0 - 1

Hatta
Al Arabi(UAE)

1 - 0

Hatta

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Al Arabi(UAE)

24

11

44

5

Hatta

22

19

43

Thông tin trận đấu

Sân
Umm al Quwain Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Umm Al Quwain

Trận đấu tiếp theo

10/05
Unknown

Dubai United

United

Al Arabi(UAE)

Al Arabi

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Arabi(UAE)

35%

Hatta

65%

4 Sút trúng đích 2
1 Corner Kicks 2
4 Yellow Cards 1

GOALS

Al Arabi(UAE)

2

Hatta

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al Arabi(UAE)

40%

Hatta

60%

2 Sút trúng đích 0
0 Yellow Cards 1

GOALS

Al Arabi(UAE)

1%

Hatta

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al Arabi(UAE)

30%

Hatta

70%

2 Sút trúng đích 2
4 Yellow Cards 0

GOALS

Al Arabi(UAE)

1%

Hatta

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

23 15 50
2
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

23 29 46
3
Al Thaid

Al Thaid

23 13 44
4
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

24 11 44
5
Hatta

Hatta

22 19 43
6
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

22 16 43
7
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

23 4 37
8
Emirates Club

Emirates Club

23 2 36
9
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

23 7 29
10
Gulf United FC

Gulf United FC

24 -12 22
11
City Club

City Club

23 -17 22
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

23 -16 19
13
Masfout

Masfout

24 -24 18
14
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

24 -18 17
15
Majd FC

Majd FC

24 -29 14

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

12 18 28
7
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

12 7 26
1
Dubai United

Dubai United

12 10 26
6
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

11 10 24
5
Hatta

Hatta

11 10 23
4
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

12 3 20
3
Al Thaid

Al Thaid

11 5 20
8
Emirates Club

Emirates Club

12 2 18
10
Gulf United FC

Gulf United FC

12 3 15
11
City Club

City Club

11 -8 13
9
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

11 -3 11
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

11 -9 10
15
Majd FC

Majd FC

12 -14 9
13
Masfout

Masfout

12 -14 6
14
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

12 -13 5

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

11 5 24
3
Al Thaid

Al Thaid

12 8 24
4
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

12 8 24
5
Hatta

Hatta

11 9 20
6
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

11 6 19
8
Emirates Club

Emirates Club

11 0 18
2
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

11 11 18
9
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

12 10 18
14
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

12 -5 12
13
Masfout

Masfout

12 -10 12
7
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

11 -3 11
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

12 -7 9
11
City Club

City Club

12 -9 9
10
Gulf United FC

Gulf United FC

12 -15 7
15
Majd FC

Majd FC

12 -15 5

Upgrade Team

Degrade Team

Không có dữ liệu

Al Arabi(UAE)

Đối đầu

Hatta

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Arabi(UAE)
11 Trận thắng 41%
7 Trận hoà 26%
Hatta
9 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
19
101
1.03
4.8
41
1.04
6.7
150

Chủ nhà

Đội khách

0 1.6
0 0.47
0 1.1
0 0.38
0 1.53
0 0.49

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.2
O 3.5 1.72
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33

Xỉu

Tài

U 3.5 0.44
O 3.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.