1 3

Kết thúc

11’ Shefit Shefiti

19’ Castro de guilherme

45’+3 Samuel Rosa Gonçalves

Tỷ lệ kèo

1

13

X

11

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Emirates Club

43%

Hatta

57%

4 Sút trúng đích 7

1

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

0-1
11’
Shefit Shefiti

Shefit Shefiti

0-2
19’
Castro de guilherme

Castro de guilherme

31’
0-3
48’
Samuel Rosa Gonçalves

Samuel Rosa Gonçalves

50’

67’
1-3
78’

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Emirates Club
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hatta
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hatta

24

22

47

8

Emirates Club

24

1

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Emirates Club Stadium
Sức chứa
5,217
Địa điểm
Ras al Khaimah, United Arab Emirates

Trận đấu tiếp theo

10/05
Unknown

Hatta

Hatta

Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

15/05
Unknown

Al Thaid

Al Thaid

Hatta

Hatta

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Emirates Club

43%

Hatta

57%

4 Sút trúng đích 7
1 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Emirates Club

1

Hatta

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Emirates Club

43%

Hatta

57%

1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Emirates Club

0

Hatta

3

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Emirates Club

43%

Hatta

57%

4 Sút trúng đích 7
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Emirates Club

1

Hatta

0

Cú sút

Tổng cú sút
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

24 17 53
2
Hatta

Hatta

24 22 47
3
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

24 17 47
4
Al Thaid

Al Thaid

24 14 47
5
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

25 12 47
6
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

24 28 46
7
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

24 3 37
8
Emirates Club

Emirates Club

24 1 36
9
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

24 8 32
10
Gulf United FC

Gulf United FC

24 -12 22
11
City Club

City Club

24 -20 22
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

24 -19 19
13
Masfout

Masfout

25 -26 18
14
Majd FC

Majd FC

25 -26 17
15
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

25 -19 17

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

12 18 28
2
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

12 11 27
3
Dubai United

Dubai United

12 10 26
4
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

12 7 26
5
Hatta

Hatta

12 10 24
6
Al Thaid

Al Thaid

12 6 23
7
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

13 4 23
8
Emirates Club

Emirates Club

12 2 18
9
Gulf United FC

Gulf United FC

12 3 15
10
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

12 -2 14
11
City Club

City Club

12 -11 13
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

12 -12 10
13
Majd FC

Majd FC

12 -14 9
14
Masfout

Masfout

13 -16 6
15
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

12 -13 5

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

12 7 27
2
Al Thaid

Al Thaid

12 8 24
3
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

12 8 24
4
Hatta

Hatta

12 12 23
5
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

12 6 20
6
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

12 10 18
7
Emirates Club

Emirates Club

12 -1 18
8
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

12 10 18
9
Masfout

Masfout

12 -10 12
10
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

13 -6 12
11
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

12 -4 11
12
City Club

City Club

12 -9 9
13
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

12 -7 9
14
Majd FC

Majd FC

13 -12 8
15
Gulf United FC

Gulf United FC

12 -15 7

Upgrade Team

Degrade Team

Không có dữ liệu

Emirates Club

Đối đầu

Hatta

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Emirates Club
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hatta
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13
11
1.01
21.46
9.13
1.08
67
34
1
13
11
1.01
87.58
9.61
1.01
71
29
1.01
225
8
1.01
151
41
1.01
13
11
1.01
23
7
1
75
11
1.02
225
8
1.01
44
9.2
1.01
14.8
8.3
1.09
104
31
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.74
0 0.98
0 0.79
0 0.99
0 0.8
0 1
0 0.72
0 0.98
0 0.89
0 0.95
0 0.79
0 0.99
0 0.63
0 0.71
0 0.89
0 0.95
0 0.92
0 0.92
0 0.9
0 0.92
0 0.77
0 0.87

Xỉu

Tài

U 4.5 0.18
O 4.5 2.17
U 4.5 0.25
O 4.5 2.79
U 4.5 0.3
O 4.5 2.45
U 4.5 0.01
O 4.5 3.22
U 4.5 0.36
O 4.5 1.69
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 4.5 0.28
O 4.5 2.38
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 4.5 0.17
O 4.5 1.9
U 4.5 0.19
O 4.5 1.78
U 4.5 0.35
O 4.5 1.85
U 4.5 0.28
O 4.5 2.38
U 4.5 0.25
O 4.5 2.56
U 4.5 0.06
O 4.5 3.84
U 4.5 0.29
O 4.5 2.1

Xỉu

Tài

U 4.5 1.1
O 4.5 0.66
U 4 1.05
O 4 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.