27’ Mohamed Rashid Alhammadi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
6
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mohamed Rashid Alhammadi
Teco
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Masfout Club |
|---|---|
|
|
500 |
|
|
Ajman |
Trận đấu tiếp theo
22/05
Unknown
Masfout
Al Arabi(UAE)
22/05
Unknown
Gulf United
Al Orooba(UAE)
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
24 | 17 | 53 | |
| 2 |
Hatta |
24 | 22 | 47 | |
| 3 |
Al Orooba(UAE) |
24 | 17 | 47 | |
| 4 |
Al Thaid |
24 | 14 | 47 | |
| 5 |
Al Arabi(UAE) |
25 | 12 | 47 | |
| 6 |
Dibba Al-Hisn |
24 | 28 | 46 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
24 | 3 | 37 | |
| 8 |
Emirates Club |
24 | 1 | 36 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
24 | 8 | 32 | |
| 10 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 22 | |
| 11 |
City Club |
24 | -20 | 22 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
24 | -19 | 19 | |
| 13 |
Masfout |
25 | -26 | 18 | |
| 14 |
Majd FC |
25 | -26 | 17 | |
| 15 |
Al-Jazira Al-Hamra |
25 | -19 | 17 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dibba Al-Hisn |
12 | 18 | 28 | |
| 2 |
Al Orooba(UAE) |
12 | 11 | 27 | |
| 3 |
Dubai United |
12 | 10 | 26 | |
| 4 |
Ahli Al-Fujirah |
12 | 7 | 26 | |
| 5 |
Hatta |
12 | 10 | 24 | |
| 6 |
Al Thaid |
12 | 6 | 23 | |
| 7 |
Al Arabi(UAE) |
13 | 4 | 23 | |
| 8 |
Emirates Club |
12 | 2 | 18 | |
| 9 |
Gulf United FC |
12 | 3 | 15 | |
| 10 |
Al-Hamriyah |
12 | -2 | 14 | |
| 11 |
City Club |
12 | -11 | 13 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
12 | -12 | 10 | |
| 13 |
Majd FC |
12 | -14 | 9 | |
| 14 |
Masfout |
13 | -16 | 6 | |
| 15 |
Al-Jazira Al-Hamra |
12 | -13 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
12 | 7 | 27 | |
| 2 |
Al Thaid |
12 | 8 | 24 | |
| 3 |
Al Arabi(UAE) |
12 | 8 | 24 | |
| 4 |
Hatta |
12 | 12 | 23 | |
| 5 |
Al Orooba(UAE) |
12 | 6 | 20 | |
| 6 |
Dibba Al-Hisn |
12 | 10 | 18 | |
| 7 |
Emirates Club |
12 | -1 | 18 | |
| 8 |
Al-Hamriyah |
12 | 10 | 18 | |
| 9 |
Masfout |
12 | -10 | 12 | |
| 10 |
Al-Jazira Al-Hamra |
13 | -6 | 12 | |
| 11 |
Ahli Al-Fujirah |
12 | -4 | 11 | |
| 12 |
City Club |
12 | -9 | 9 | |
| 13 |
Al-Ittifaq Dubai |
12 | -7 | 9 | |
| 14 |
Majd FC |
13 | -12 | 8 | |
| 15 |
Gulf United FC |
12 | -15 | 7 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Masfout
Đối đầu
Al Orooba(UAE)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu