Ayman Rchoq 42’

11’ Tiecoura Traore

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

9.81

X

1.09

2

12.18

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hatta

55%

Al Orooba(UAE)

45%

6 Sút trúng đích 4

7

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Tiecoura Traore

Tiecoura Traore

39’
Ayman Rchoq

Ayman Rchoq

42’
1-1

58’
67’

71’

85’

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hatta
10 Trận thắng 48%
5 Trận hoà 23%
Al Orooba(UAE)
6 Trận thắng 29%
Hatta

1 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

1 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

0 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

3 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

2 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

1 - 4

Al Orooba(UAE)
Hatta

3 - 4

Al Orooba(UAE)
Hatta

1 - 0

Al Orooba(UAE)
Hatta

1 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

4 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

4 - 3

Al Orooba(UAE)
Hatta

1 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

0 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

2 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

1 - 0

Al Orooba(UAE)
Hatta

3 - 2

Al Orooba(UAE)
Hatta

2 - 0

Al Orooba(UAE)
Hatta

2 - 3

Al Orooba(UAE)
Hatta

2 - 0

Al Orooba(UAE)
Hatta

1 - 1

Al Orooba(UAE)
Hatta

1 - 0

Al Orooba(UAE)

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Hatta

23

19

44

4

Al Orooba(UAE)

23

16

44

Trận đấu tiếp theo

10/05
Unknown

Hatta

Hatta

Al-Hamriyah

AI Hamriya

15/05
Unknown

Al Thaid

Al Thaid

Hatta

Hatta

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hatta

55%

Al Orooba(UAE)

45%

6 Sút trúng đích 4
7 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 3

GOALS

Hatta

1

Al Orooba(UAE)

1

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hatta

56%

Al Orooba(UAE)

44%

5 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 0

GOALS

Hatta

1%

Al Orooba(UAE)

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hatta

54%

Al Orooba(UAE)

46%

1 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

23 15 50
2
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

23 29 46
3
Hatta

Hatta

23 19 44
4
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

23 16 44
5
Al Thaid

Al Thaid

23 13 44
6
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

24 11 44
7
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

23 4 37
8
Emirates Club

Emirates Club

23 2 36
9
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

23 7 29
10
Gulf United FC

Gulf United FC

24 -12 22
11
City Club

City Club

23 -17 22
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

23 -16 19
13
Masfout

Masfout

24 -24 18
14
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

24 -18 17
15
Majd FC

Majd FC

24 -29 14

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

12 18 28
2
Dubai United

Dubai United

12 10 26
3
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

12 7 26
4
Hatta

Hatta

12 10 24
5
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

11 10 24
6
Al Thaid

Al Thaid

11 5 20
7
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

12 3 20
8
Emirates Club

Emirates Club

12 2 18
9
Gulf United FC

Gulf United FC

12 3 15
10
City Club

City Club

11 -8 13
11
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

11 -3 11
12
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

11 -9 10
13
Majd FC

Majd FC

12 -14 9
14
Masfout

Masfout

12 -14 6
15
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

12 -13 5

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dubai United

Dubai United

11 5 24
2
Al Thaid

Al Thaid

12 8 24
3
Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

12 8 24
4
Hatta

Hatta

11 9 20
5
Al Orooba(UAE)

Al Orooba(UAE)

12 6 20
6
Dibba Al-Hisn

Dibba Al-Hisn

11 11 18
7
Emirates Club

Emirates Club

11 0 18
8
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

12 10 18
9
Masfout

Masfout

12 -10 12
10
Al-Jazira Al-Hamra

Al-Jazira Al-Hamra

12 -5 12
11
Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

11 -3 11
12
City Club

City Club

12 -9 9
13
Al-Ittifaq Dubai

Al-Ittifaq Dubai

12 -7 9
14
Gulf United FC

Gulf United FC

12 -15 7
15
Majd FC

Majd FC

12 -15 5

Upgrade Team

Degrade Team

Không có dữ liệu

Hatta

Đối đầu

Al Orooba(UAE)

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Hatta
10 Trận thắng 48%
5 Trận hoà 23%
Al Orooba(UAE)
6 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.81
1.09
12.18
17
1.02
17
10.5
1.02
13
6.32
1.19
8.84
21
1.01
23
12
1.02
18
13
1.05
19
5.4
1.25
7.1
8
1.04
9
6.25
1.2
9
12
1.02
18
13.5
1.01
17.5
9.8
1.04
15.6
2.4
3.3
2.65

Chủ nhà

Đội khách

0 0.64
0 1.19
0 0.62
0 1.25
+0.25 3.12
-0.25 0.02
0 0.58
0 1.35
0 0.71
0 1.1
0 0.49
0 0.89
0 0.58
0 1.35
0 0.71
0 1.09
0 0.57
0 1.33
0 0.69
0 0.97

Xỉu

Tài

U 2.5 0.42
O 2.5 1.83
U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.01
O 2.5 3.22
U 2.5 0.21
O 2.5 2.59
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.01
O 2.5 9.09
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 2.5 0.15
O 2.5 2.1
U 2.5 0.17
O 2.5 1.89
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.75 0.1
O 2.75 4.16
U 2.5 0.09
O 2.5 3.44
U 2.5 0.81
O 2.5 0.83

Xỉu

Tài

U 10.5 0.3
O 10.5 2.4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.