Tỷ lệ kèo

1

18.5

X

1.03

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gnistan Helsinki

42%

Lahti

58%

3 Sút trúng đích 6

4

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

30’
1-0
0-1
38’

Stephen Ayomide Oluwagbenga Obileye

Juhani Ojala

46’

Jeff Selenge

Sergey Eremenko

62’
62’

Joel·Lehtonen

Romaric Yapi

70’

Martim Ferreira

Armend Kabashi

Elmeri Lappalainen

Joakim Latonen

71’

heikari samuel

Adeleke Akinola Akinyemi

74’
78’

aleksi paalanen

Justus ojanen

81’

aleksi paalanen

amir belabid

miguel yinkfu

Pakwo Abdoul Rachide Gnanou

84’
Kết thúc trận đấu
1-1
92’

94’

Martim Ferreira

Tofol Montiel

95’

Joel·Lehtonen

Đối đầu

Xem tất cả
Gnistan Helsinki
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lahti
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Lahti

1

2

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mustapekka Areena
Sức chứa
2,500
Địa điểm
Helsinki, Finland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Gnistan Helsinki

42%

Lahti

58%

10 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 6
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Gnistan Helsinki

38%

Lahti

62%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Gnistan Helsinki

46%

Lahti

54%

2 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

2 4 6
2
Lahti

Lahti

1 2 3
3
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 3
4
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 -3 0
6
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

1 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

1 3 3
2
Jaro

Jaro

1 1 3
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

1 -1 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

1 -3 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
0
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
0
Lahti

Lahti

0 0 0
0
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
0
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
0
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
0
Jaro

Jaro

0 0 0
0
KuPs

KuPs

0 0 0
0
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
0
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
0
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
0
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
0
Lahti

Lahti

0 0 0
0
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
0
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
0
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
0
Jaro

Jaro

0 0 0
0
KuPs

KuPs

0 0 0
0
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
0
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
0
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Finland Liiga Cup Đội bóng G
1
Rudi Vikström

Rudi Vikström

Jaro 7
2
Lamine Ghezali

Lamine Ghezali

AC Oulu 4
3
Elias Kallio

Elias Kallio

AC Oulu 4
4
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 4
5
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 4
6
Simon Lindholm

Simon Lindholm

Vaasa VPS 3
7
Julius Paananen

Julius Paananen

AC Oulu 3
8
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 3
9
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
10
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3

Gnistan Helsinki

Đối đầu

Lahti

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Gnistan Helsinki
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lahti
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.5
1.03
17
7
1.29
5.82
15
1.04
13
23
1.01
21
7.06
1.24
6.09
15
1.03
13
16
1.06
14
2
3.55
2.9
13
1.07
11
12
1.07
11
15
1.07
10.5
9.5
1.2
7.75
16
1.06
14
16
1.06
13.5
14.2
1.11
12.6
18
1.03
15

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.04
+0.25 7.14
0 1.11
0 0.71
0 1.07
0 0.72
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.12
0 0.81
+0.5 1
-0.5 0.78
-0.25 0.13
+0.25 4.7
0 0.97
0 0.76
+0.5 1.1
-0.5 0.6
0 1.12
0 0.81
0 1.12
0 0.81
-0.25 0.08
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.25 5.43

Xỉu

Tài

U 0.5 0.04
O 0.5 7.14
U 0.5 0.32
O 0.5 2.27
U 0.5 0.08
O 0.5 7.4
U 0.5 0.01
O 0.5 7.69
U 0.5 0.81
O 0.5 0.79
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 0.5 0.05
O 0.5 8.33
U 3 0.77
O 3 0.95
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 0.5 0.11
O 0.5 5.5
U 0.5 0.19
O 0.5 3.55
U 0.5 0.12
O 0.5 3.4
U 0.5 0.05
O 0.5 8.33
U 0.5 0.07
O 0.5 6.66
U 0.5 0.09
O 0.5 5.25
U 0.5 0.02
O 0.5 7.34

Xỉu

Tài

U 9.5 1.25
O 9.5 0.57
U 9.5 0.72
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.