Lamine Ghezali 12’
Rasmus Karjalainen 19’
Tuomas Kaukua 90’+4
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
2
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lamine Ghezali
Rasmus Karjalainen
Prosper Padera
Aniis Machaal
Sami Sipola
Otto Kemppainen
Joonas Kekarainen
Danila Bulgakov
Mikko Pitkanen
Juha Pirinen
Kelvin Pires
Aapo Boström
Markus Arsalo
Matias Ojala
Julius Paananen
Jeremiah Streng
Matias Ojala
Jaakko Moisio
Tuomas Kaukua
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Raatti Stadion |
|---|---|
|
|
6,996 |
|
|
Oulu, Finland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Lahti |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 | |
| 6 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rudi Vikström |
|
7 |
| 2 |
Lamine Ghezali |
|
4 |
| 3 |
Elias Kallio |
|
4 |
| 4 |
Teemu Hytönen |
|
4 |
| 5 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 6 |
Simon Lindholm |
|
3 |
| 7 |
Julius Paananen |
|
3 |
| 8 |
Jeremiah Streng |
|
3 |
| 9 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 10 |
Teemu Pukki |
|
3 |
AC Oulu
Đối đầu
SJK Seinajoen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu