Tỷ lệ kèo
1
1.02
X
19
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
2
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEmmanuel Mendy
Luca Weckstrom
Emmanuel Mendy
Luca Weckstrom
Josep Nuorela
Emmanuel Okereke
El Schaddai Furaha
Jayden Turfkruier
Kevin Kouassivi-Benissan
El Schaddai Furaha
Jaleel Thomas
Yassin Daoussi
Luka Smyth
Ted Söderström
ludvig nyman
Josep Nuorela
Adam Vidjeskog
William Stoor
Vilmer Ronnberg
Valde Lofs
Emmanuel Mendy
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Jakobstads Centralplan |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Jakobstad |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
Lahti |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 3 | |
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rudi Vikström |
|
7 |
| 2 |
Lamine Ghezali |
|
4 |
| 3 |
Elias Kallio |
|
4 |
| 4 |
Teemu Hytönen |
|
4 |
| 5 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 6 |
Simon Lindholm |
|
3 |
| 7 |
Julius Paananen |
|
3 |
| 8 |
Jeremiah Streng |
|
3 |
| 9 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 10 |
Teemu Pukki |
|
3 |
Jaro
Đối đầu
Vaasa VPS
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu