11’ Jean Botué
30’ Vilho Huovila
40’ Bismark Ampofo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
30%
70%
1
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jean Botué
Vilho Huovila
godfred boakye
Bismark Ampofo
Jussi Niska
Seth Saarinen
elohim nzoko
godfred boakye
Joakim Latonen
Elmeri Lappalainen
Jasse Tuominen
Henri Salomaa
Vertti Hänninen
Gabriel Europaeus
Vertti Hänninen
Gabriel Europaeus
Costa marcelo
heikari samuel
Ilari Kangasniemi
albion rashica
Julius Tauriainen
Adam Jouhi
Youssef Boughalmi
Jeff Selenge
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mustapekka Areena |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Helsinki, Finland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
27%
73%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Lahti |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 | |
| 6 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rudi Vikström |
|
7 |
| 2 |
Lamine Ghezali |
|
4 |
| 3 |
Elias Kallio |
|
4 |
| 4 |
Teemu Hytönen |
|
4 |
| 5 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 6 |
Simon Lindholm |
|
3 |
| 7 |
Julius Paananen |
|
3 |
| 8 |
Jeremiah Streng |
|
3 |
| 9 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 10 |
Teemu Pukki |
|
3 |
Gnistan Helsinki
Đối đầu
Inter Turku
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu