4 0

Kết thúc

Luke Pearce 9’

Adam Larsson 45’+3

Luke Pearce 48’

Emmanuel Patut 55’

Tỷ lệ kèo

1

2.14

X

3.45

2

2.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Luke Pearce

Luke Pearce

9’
1-0

Samson Ngulube

Aaro Soiniemi

36’

Jiri Nissinen

43’
46’

Neemias Benavenuto Barbosa

amir belabid

Emmanuel Patut

Jelle van der Heyden

46’
Adam Larsson

Adam Larsson

48’
2-0
Luke Pearce

Luke Pearce

48’
3-0
Emmanuel Patut

Emmanuel Patut

55’
4-0

marlo hyvonen

Sebastian Dahlström

65’
73’

Erik Andersson

Martim Ferreira

76’

aleksi paalanen

Momodou Sarr

Rasmus Holmberg

Anttoni Huttunen

83’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
IFK Mariehamn
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lahti
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Lahti

1

2

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Wiklöf Holding Arena
Sức chứa
1,650
Địa điểm
Mariehamn, Finland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

2 4 6
2
Lahti

Lahti

1 2 3
3
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 3
4
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 -3 0
6
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

1 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

1 3 3
2
Jaro

Jaro

1 1 3
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

1 -1 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

1 -3 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
0
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
0
Lahti

Lahti

0 0 0
0
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
0
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
0
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
0
Jaro

Jaro

0 0 0
0
KuPs

KuPs

0 0 0
0
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
0
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
0
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
0
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
0
Lahti

Lahti

0 0 0
0
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
0
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
0
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
0
Jaro

Jaro

0 0 0
0
KuPs

KuPs

0 0 0
0
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
0
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
0
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Finland Liiga Cup Đội bóng G
1
Rudi Vikström

Rudi Vikström

Jaro 7
2
Lamine Ghezali

Lamine Ghezali

AC Oulu 4
3
Elias Kallio

Elias Kallio

AC Oulu 4
4
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 4
5
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 4
6
Simon Lindholm

Simon Lindholm

Vaasa VPS 3
7
Julius Paananen

Julius Paananen

AC Oulu 3
8
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 3
9
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
10
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3

IFK Mariehamn

Đối đầu

Lahti

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IFK Mariehamn
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lahti
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.14
3.45
2.66
2.32
3.5
2.48
2.25
3.25
2.6
2.3
3.4
2.6
2.18
3.4
2.7
2.3
3.1
2.63
2.25
3.1
2.3
2.45
3.3
2.6
2.44
3.41
2.5
2.45
3.6
2.45

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.97
-0.25 0.76
0 0.84
0 0.98
+0.25 0.96
-0.25 0.8
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 0.86
0 0.96
0 0.82
0 0.82

Xỉu

Tài

U 2.75 0.87
O 2.75 0.83
U 2.75 0.9
O 2.75 0.9
U 2.75 0.8
O 2.75 0.84
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.75 0.78
O 2.75 0.92
U 2.5 0.95
O 2.5 0.73
U 2.75 0.64
O 2.75 0.69
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 2.75 0.9
O 2.75 0.9
U 2.75 0.82
O 2.75 0.82

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.