Daniel Heikkinen 23’
amir belabid 85’
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Heikkinen
José Müller
miika vatanen
aleksi paalanen
Alfie Cicale
Toivo Mero
Brooklyn Lyons-Foster
Miska Ylitolva
Tofol Montiel
Otso Koskinen
amir belabid
Aaron Lindholm
Stanislav Baranov
Teemu Pukki
Brooklyn Lyons-Foster
eliel salmensuu
Justus ojanen
amir belabid
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Lahden Stadion |
|---|---|
|
|
14,500 |
|
|
Lahti, Finland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Lahti |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 | |
| 6 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rudi Vikström |
|
7 |
| 2 |
Lamine Ghezali |
|
4 |
| 3 |
Elias Kallio |
|
4 |
| 4 |
Teemu Hytönen |
|
4 |
| 5 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 6 |
Simon Lindholm |
|
3 |
| 7 |
Julius Paananen |
|
3 |
| 8 |
Jeremiah Streng |
|
3 |
| 9 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 10 |
Teemu Pukki |
|
3 |
Lahti
Đối đầu
HJK Helsinki
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu