roopert tahkola 59’
daniel huttunen 61’
joni kivijarvi 64’
36’ Herman Sjögrell
52’ Rudi Vikström
81’ Rudi Vikström
93’ Rudi Vikström
Tỷ lệ kèo
1
8.5
X
7
2
1.18
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
3
6
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Herman Sjögrell
Tatu Hukkanen
pietu hautakangas
Eemeli kauppinen
Joas Vikstrom
Herman Sjögrell
Rudi Vikström
roopert tahkola
daniel huttunen
joni kivijarvi
henry nguyen
Paasisalo lenni
elliot holmang
ludvig nyman
Valde Lofs
Adam Vidjeskog
Rudi Vikström
kenny ume prince
daniel huttunen
felix kass
Erik Gunnarsson
Nikke oksanen
Rudi Vikström
Rudi Vikström
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Savon Sanomat Areena |
|---|---|
|
|
5,300 |
|
|
Kuopio, Finland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
3
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
3%
4%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
Lahti |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 3 | |
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rudi Vikström |
|
7 |
| 2 |
Lamine Ghezali |
|
4 |
| 3 |
Elias Kallio |
|
4 |
| 4 |
Teemu Hytönen |
|
4 |
| 5 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 6 |
Simon Lindholm |
|
3 |
| 7 |
Julius Paananen |
|
3 |
| 8 |
Jeremiah Streng |
|
3 |
| 9 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 10 |
Teemu Pukki |
|
3 |
KuPs
Đối đầu
Jaro
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu