Alexandro Craninx

Alexandro Craninx

Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0Theo dõi

Thông tin chung

Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Belgium

Ngày sinh

21/10/1995 (30y)

Chiều cao

194 cm

Số áo

1

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€200K

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/19)

€200K

Cao nhất (2022/01/02)

€200K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Norwegian champion

Norwegian champion

2022

Norwegian champion

Norwegian champion

2019

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/12/31

Gnistan Helsinki

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2024/12/31

Gnistan Helsinki

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2024/06/30

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Fuenlabrada

2024/06/30

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Fuenlabrada

2023/02/07

Fuenlabrada

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Molde

Đội bóng

17/06

1 - 0

90’

0

0

-

7.4

13/06

0 - 3

90’

0

0

-

6.6

30/05

3 - 2

90’

0

0

-

6.2

23/05

2 - 0

90’

0

0

-

5.7

09/05

1 - 1

90’

0

0

6.2

05/05

2 - 0

90’

0

0

-

7.6

24/04

1 - 1

90’

0

1

-

7

Gnistan Helsinki

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

7

Trận đá chính

7

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

8.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

18.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.1

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

2.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2023/02/07

Ký hợp đồng

--

2023/02/07

Ký hợp đồng

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/30

Cho mượn

--

2022/01/30

Cho mượn

--

2021/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/02/14

Cho mượn

--

2021/02/14

Cho mượn

--

2018/07/26

Ký hợp đồng

--

2018/07/26

Ký hợp đồng

--

2018/01/30

Ký hợp đồng

--

2018/01/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Chuyển nhượng

--

2011/06/30

Chuyển nhượng

--

2011/06/30

Chuyển nhượng

--

Norwegian champion

2
Molde

2022

Molde

2019