Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Balgarska Armiya Stadium |
|---|---|
|
|
22,015 |
|
|
Sofia, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Spartak Pleven
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
24/04
10:00
Yantra Gabrovo
Spartak Pleven
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
27 | 36 | 62 | |
| 2 |
Fratria |
27 | 27 | 55 | |
| 3 |
Yantra Gabrovo |
27 | 16 | 51 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
28 | 22 | 48 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
28 | 17 | 48 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
27 | 7 | 39 | |
| 7 |
Etar |
27 | -4 | 37 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
27 | -7 | 36 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
27 | 0 | 34 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
28 | -8 | 33 | |
| 11 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 32 | |
| 12 |
Marek Dupnitza |
27 | -13 | 30 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
28 | -9 | 29 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
27 | -10 | 27 | |
| 15 |
FC Sevlievo |
27 | -16 | 26 | |
| 16 |
Sportist Svoge |
27 | -20 | 25 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
27 | -32 | 16 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
14 | 23 | 34 | |
| 2 |
CSKA Sofia B |
15 | 25 | 33 | |
| 3 |
Vihren Sandanski |
14 | 20 | 31 | |
| 4 |
Fratria |
13 | 19 | 31 | |
| 5 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
14 | 10 | 25 | |
| 6 |
Yantra Gabrovo |
13 | 8 | 23 | |
| 7 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | 7 | 22 | |
| 8 |
Etar |
13 | 8 | 21 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
14 | 0 | 19 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 11 |
Marek Dupnitza |
13 | 1 | 17 | |
| 12 |
Spartak Pleven |
14 | 0 | 17 | |
| 13 |
FC Hebar Pazardzhik |
13 | -7 | 17 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
13 | -5 | 12 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
13 | -8 | 12 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
14 | -14 | 10 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
13 | -10 | 8 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
13 | 13 | 28 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
14 | 8 | 28 | |
| 3 |
Fratria |
14 | 8 | 24 | |
| 4 |
FC Hebar Pazardzhik |
14 | 0 | 19 | |
| 5 |
FC Sevlievo |
14 | -6 | 18 | |
| 6 |
Vihren Sandanski |
14 | -3 | 17 | |
| 7 |
Etar |
14 | -12 | 16 | |
| 8 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
13 | -8 | 15 | |
| 9 |
CSKA Sofia B |
13 | -3 | 15 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
13 | 0 | 15 | |
| 11 |
Minyor Pernik |
14 | -5 | 15 | |
| 12 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
14 | -14 | 13 | |
| 14 |
Sportist Svoge |
14 | -12 | 13 | |
| 15 |
Spartak Pleven |
14 | -9 | 12 | |
| 16 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | -13 | 10 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
13 | -18 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
8 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
6 |
| 5 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 6 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 8 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
| 9 |
Metodi kostov |
|
4 |
| 10 |
Kirilov marian vangelov |
|
4 |
CSKA Sofia B
Đối đầu
Spartak Pleven
Đối đầu
1x2
Corners
Over/Under
Asian Handicap
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu