aleksandar kozhuharov 46’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
5
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdanilo terasenko
aleksandar kozhuharov
Mihael Orachev
Aleksandar·Aleksandrov
danilo terasenko
Vasil Shopov
Martin trifonov
Wasim Awakhria
Roberto viktorov
Daniel Stoyanov
aleksandar kozhuharov
Borislav·Nikolov
egor romanyuk
Mihael Orachev
ivan ivanov
Preslav Yordanov
shola adelani
ljubomir karakashev
shola adelani
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
3 - 2
3 - 0
0 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
11:00
Spartak Pleven
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
15/05
11:00
Vihren Sandanski
Minyor Pernik
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
30 | 37 | 66 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
30 | 18 | 58 | |
| 3 |
Fratria |
30 | 26 | 57 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
31 | 22 | 55 | |
| 5 |
CSKA Sofia B |
31 | 22 | 52 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
30 | 6 | 43 | |
| 7 |
Etar |
30 | -4 | 41 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
30 | -9 | 39 | |
| 9 |
Ludogorets Razgrad II |
30 | -3 | 38 | |
| 10 |
Marek Dupnitza |
30 | -9 | 37 | |
| 11 |
Pirin Blagoevgrad |
30 | -3 | 35 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
30 | -13 | 33 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Sportist Svoge |
30 | -20 | 31 | |
| 15 |
Minyor Pernik |
30 | -9 | 30 | |
| 16 |
FC Sevlievo |
30 | -21 | 29 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
30 | -31 | 19 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
15 | 25 | 37 | |
| 2 |
Vihren Sandanski |
15 | 21 | 34 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 19 | 33 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
16 | 24 | 33 | |
| 5 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 27 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | 9 | 25 | |
| 8 |
Etar |
15 | 8 | 24 | |
| 9 |
Marek Dupnitza |
15 | 5 | 23 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
Spartak Pleven |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 13 |
Sportist Svoge |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | -10 | 17 | |
| 15 |
Minyor Pernik |
15 | -3 | 15 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
15 | -11 | 13 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
15 | -13 | 11 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 31 | |
| 2 |
FC Dunav Ruse |
15 | 12 | 29 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | 1 | 22 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
16 | 1 | 21 | |
| 6 |
CSKA Sofia B |
15 | -2 | 19 | |
| 7 |
FC Sevlievo |
15 | -8 | 18 | |
| 8 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Etar |
15 | -12 | 17 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | -3 | 15 | |
| 11 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | -13 | 15 | |
| 12 |
Minyor Pernik |
15 | -6 | 15 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
15 | -14 | 14 | |
| 14 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
15 | -15 | 13 | |
| 16 |
Spartak Pleven |
15 | -10 | 12 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
15 | -20 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
9 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
7 |
| 5 |
Ibrahim Keita |
|
5 |
| 6 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 7 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 8 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 9 |
Ivan Brikner |
|
4 |
| 10 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
Spartak Pleven
Đối đầu
Minyor Pernik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu