Tỷ lệ kèo

1

20.57

X

8.64

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Belasitsa Petrich

40%

Etar

60%

9 Sút trúng đích 8

5

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’

0-2
26’

0-3
47’

49’
52’

0-4
65’

74’
1-4
Kết thúc trận đấu
2-4

91’
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
Belasitsa Petrich
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
Etar
3 Trận thắng 60%
Etar

3 - 0

Belasitsa Petrich
Etar

4 - 0

Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich

2 - 0

Etar
Etar

2 - 0

Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich

1 - 1

Etar

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Etar

30

-4

41

17

Belasitsa Petrich

30

-31

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tsar Samuil Stadium
Sức chứa
9,500
Địa điểm
Petrich

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Belasitsa Petrich

40%

Etar

60%

16 Tổng cú sút 13
9 Sút trúng đích 8
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Belasitsa Petrich

2

Etar

4

4 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 13
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Belasitsa Petrich

37%

Etar

63%

3 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Belasitsa Petrich

0

Etar

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Belasitsa Petrich

43%

Etar

57%

6 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Belasitsa Petrich

2

Etar

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

30 37 66
2
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

30 18 58
3
Fratria

Fratria

30 26 57
4
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

31 22 55
5
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

31 22 52
6
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

30 6 43
7
Etar

Etar

30 -4 41
8
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

30 -9 39
9
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

30 -3 38
10
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

30 -9 37
11
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

30 -3 35
12
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

30 -13 33
13
Spartak Pleven

Spartak Pleven

30 -9 32
14
Sportist Svoge

Sportist Svoge

30 -20 31
15
Minyor Pernik

Minyor Pernik

30 -9 30
16
FC Sevlievo

FC Sevlievo

30 -21 29
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

30 -31 19
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

15 25 37
2
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

15 21 34
3
Fratria

Fratria

15 19 33
4
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

16 24 33
5
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

15 9 27
6
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

15 10 26
7
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

15 9 25
8
Etar

Etar

15 8 24
9
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

15 5 23
10
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

15 0 20
11
Spartak Pleven

Spartak Pleven

15 1 20
12
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

15 0 18
13
Sportist Svoge

Sportist Svoge

15 -5 18
14
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

15 -10 17
15
Minyor Pernik

Minyor Pernik

15 -3 15
16
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

15 -11 13
17
FC Sevlievo

FC Sevlievo

15 -13 11
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

15 9 31
2
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

15 12 29
3
Fratria

Fratria

15 7 24
4
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

15 1 22
5
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

16 1 21
6
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

15 -2 19
7
FC Sevlievo

FC Sevlievo

15 -8 18
8
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

15 -4 17
9
Etar

Etar

15 -12 17
10
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

15 -3 15
11
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

15 -13 15
12
Minyor Pernik

Minyor Pernik

15 -6 15
13
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

15 -14 14
14
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

15 -12 13
15
Sportist Svoge

Sportist Svoge

15 -15 13
16
Spartak Pleven

Spartak Pleven

15 -10 12
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

15 -20 6
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
Bulgarian Vtora Liga Đội bóng G
1
Denislav Angelov

Denislav Angelov

Yantra Gabrovo 9
2
steven stoyanchov

steven stoyanchov

Etar 8
3
Xavello druiventak

Xavello druiventak

Fratria 7
4
Miroslav Marinov

Miroslav Marinov

Fratria 7
5
Ibrahim Keita

Ibrahim Keita

FC Dunav Ruse 5
6
Daniel Pehlivanov

Daniel Pehlivanov

Vihren Sandanski 5
7
Leowanderson de Araújo Ferreira

Leowanderson de Araújo Ferreira

Vihren Sandanski 5
8
Preslav Antonov

Preslav Antonov

FC Sevlievo 5
9
Ivan Brikner

Ivan Brikner

Fratria 4
10
Mark Emilio Papazov

Mark Emilio Papazov

CSKA Sofia B 4

+
-
×

Belasitsa Petrich

Đối đầu

Etar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Belasitsa Petrich
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
Etar
3 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20.57
8.64
1.07
67
51
1
18.5
9.9
1.04
46.69
11.91
1.01
29
6.9
1.06
151
151
1.01
16
6.9
1.06
26
8.75
1.07
100
8.3
1.01
16
6.9
1.06
15
9
1.08
3.7
3.7
1.79

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.75
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.01
+0.25 5.26
0 1
0 0.8
0 0.94
0 0.82
0 1.04
0 0.76
0 1.03
0 0.77
0 1.01
0 0.81
-0.5 0.89
+0.5 0.75

Xỉu

Tài

U 5.5 0.27
O 5.5 2.4
U 6.5 0.11
O 6.5 5.6
U 6.5 0.01
O 6.5 4.76
U 5.5 0.18
O 5.5 2.93
U 5.5 0.04
O 5.5 6.66
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 5.5 0
O 5.5 3.6
U 5.5 0.2
O 5.5 3.1
U 6.5 0.03
O 6.5 7.14
U 6.5 0.04
O 6.5 5.55
U 5.5 0.2
O 5.5 2.5
U 3 0.89
O 3 0.76

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.