Tỷ lệ kèo
1
8.5
X
1.18
2
8
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
5
3
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsteven stoyanchov
stefan statev
Ivaylo Markov
atanas pemperski
Viktor vasilev
Ayvan Angelov
Ayvan Angelov
Xavello druiventak
stefan statev
Miroslav Marinov
Ivaylo Markov
kristiyan velichkov
Tom ushagelov
denis kadir
Iliyan Kapitanov
Nikola Borisov
atanas pemperski
radoslav naydenov
Stelian Dobrev
kristiyan velichkov
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ivaylo Stadium |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Veliko Tarnovo, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:00
Fratria
CSKA Sofia B
23/05
Unknown
Marek Dupnitza
Etar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
27 | 36 | 62 | |
| 2 |
Fratria |
27 | 27 | 55 | |
| 3 |
Yantra Gabrovo |
28 | 17 | 54 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
28 | 22 | 48 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
28 | 17 | 48 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
27 | 7 | 39 | |
| 7 |
Etar |
27 | -4 | 37 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
27 | -7 | 36 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
27 | 0 | 34 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
28 | -8 | 33 | |
| 11 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 32 | |
| 12 |
Marek Dupnitza |
27 | -13 | 30 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
29 | -10 | 29 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
27 | -10 | 27 | |
| 15 |
FC Sevlievo |
27 | -16 | 26 | |
| 16 |
Sportist Svoge |
27 | -20 | 25 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
27 | -32 | 16 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
14 | 23 | 34 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
15 | 25 | 33 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
14 | 20 | 31 | |
| 2 |
Fratria |
13 | 19 | 31 | |
| 3 |
Yantra Gabrovo |
14 | 9 | 26 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
14 | 10 | 25 | |
| 11 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | 7 | 22 | |
| 7 |
Etar |
13 | 8 | 21 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
14 | 0 | 19 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 12 |
Marek Dupnitza |
13 | 1 | 17 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
14 | 0 | 17 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
13 | -7 | 17 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
13 | -5 | 12 | |
| 16 |
Sportist Svoge |
13 | -8 | 12 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
14 | -14 | 10 | |
| 15 |
FC Sevlievo |
13 | -10 | 8 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
13 | 13 | 28 | |
| 3 |
Yantra Gabrovo |
14 | 8 | 28 | |
| 2 |
Fratria |
14 | 8 | 24 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
14 | 0 | 19 | |
| 15 |
FC Sevlievo |
14 | -6 | 18 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
14 | -3 | 17 | |
| 7 |
Etar |
14 | -12 | 16 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
13 | -8 | 15 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
13 | -3 | 15 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
13 | 0 | 15 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
14 | -5 | 15 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
13 | -3 | 14 | |
| 12 |
Marek Dupnitza |
14 | -14 | 13 | |
| 16 |
Sportist Svoge |
14 | -12 | 13 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
15 | -10 | 12 | |
| 11 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | -13 | 10 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
13 | -18 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
8 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
6 |
| 5 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 6 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 8 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
| 9 |
Metodi kostov |
|
4 |
| 10 |
Kirilov marian vangelov |
|
4 |
Etar
Đối đầu
Fratria
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu