Valeri yordanov 19’
39’ Martin Raynov
48’ Martin gancev
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
4
4
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảValeri yordanov
Martin Raynov
Martin Raynov
Valeri yordanov
Velislav Boev
Ivaylo enchev
Konstantin Ivanov
Martin gancev
Kitan Vasilev
Valeri yordanov
Dimitar Goranov
Matthias Eiba
Matthias Eiba
Tihomir Dimitrov
Toni Ivanov
nikola todorov
Christian dzhadzharov
Svetoslav Dikov
georgi dimitrov
Milcho Angelov
peter kazakov
david lukanov
Bozidar Krasimirov Penchev
Kitan Vasilev
Georgi Babaliev
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bonchuk Stadium |
|---|---|
|
|
16,050 |
|
|
Dupnitsa, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
Marek Dupnitza
Etar
15/05
11:00
FC Dunav Ruse
Yantra Gabrovo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
30 | 37 | 66 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
30 | 18 | 58 | |
| 3 |
Fratria |
30 | 26 | 57 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
31 | 22 | 55 | |
| 5 |
CSKA Sofia B |
31 | 22 | 52 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
30 | 6 | 43 | |
| 7 |
Etar |
30 | -4 | 41 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
30 | -9 | 39 | |
| 9 |
Ludogorets Razgrad II |
30 | -3 | 38 | |
| 10 |
Marek Dupnitza |
30 | -9 | 37 | |
| 11 |
Pirin Blagoevgrad |
30 | -3 | 35 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
30 | -13 | 33 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Sportist Svoge |
30 | -20 | 31 | |
| 15 |
Minyor Pernik |
30 | -9 | 30 | |
| 16 |
FC Sevlievo |
30 | -21 | 29 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
30 | -31 | 19 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
15 | 25 | 37 | |
| 2 |
Vihren Sandanski |
15 | 21 | 34 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 19 | 33 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
16 | 24 | 33 | |
| 5 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 27 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | 9 | 25 | |
| 8 |
Etar |
15 | 8 | 24 | |
| 9 |
Marek Dupnitza |
15 | 5 | 23 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
Spartak Pleven |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 13 |
Sportist Svoge |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | -10 | 17 | |
| 15 |
Minyor Pernik |
15 | -3 | 15 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
15 | -11 | 13 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
15 | -13 | 11 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 31 | |
| 2 |
FC Dunav Ruse |
15 | 12 | 29 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | 1 | 22 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
16 | 1 | 21 | |
| 6 |
CSKA Sofia B |
15 | -2 | 19 | |
| 7 |
FC Sevlievo |
15 | -8 | 18 | |
| 8 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Etar |
15 | -12 | 17 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | -3 | 15 | |
| 11 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | -13 | 15 | |
| 12 |
Minyor Pernik |
15 | -6 | 15 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
15 | -14 | 14 | |
| 14 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
15 | -15 | 13 | |
| 16 |
Spartak Pleven |
15 | -10 | 12 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
15 | -20 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
9 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
7 |
| 5 |
Ibrahim Keita |
|
5 |
| 6 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 7 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 8 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 9 |
Ivan Brikner |
|
4 |
| 10 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
Marek Dupnitza
Đối đầu
Yantra Gabrovo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu