Valeri yordanov 19’

39’ Martin Raynov

48’ Martin gancev

Tỷ lệ kèo

1

26

X

9.2

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Marek Dupnitza

54%

Yantra Gabrovo

46%

3 Sút trúng đích 3

4

4

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Valeri yordanov

Valeri yordanov

19’
1-0
31’

Martin Raynov

1-1
39’
Martin Raynov

Martin Raynov

Valeri yordanov

42’
46’

Velislav Boev

Ivaylo enchev

47’

Konstantin Ivanov

1-2
48’
Martin gancev

Martin gancev

50’

Kitan Vasilev

Valeri yordanov

53’

Dimitar Goranov

Matthias Eiba

57’

Matthias Eiba

57’
63’

Tihomir Dimitrov

Toni Ivanov

nikola todorov

Christian dzhadzharov

74’

Svetoslav Dikov

78’
85’

georgi dimitrov

Milcho Angelov

90’

peter kazakov

Kết thúc trận đấu
1-2
91’

david lukanov

Bozidar Krasimirov Penchev

Kitan Vasilev

92’
94’

Georgi Babaliev

Đối đầu

Xem tất cả
Marek Dupnitza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Yantra Gabrovo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Yantra Gabrovo

30

18

58

10

Marek Dupnitza

30

-9

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bonchuk Stadium
Sức chứa
16,050
Địa điểm
Dupnitsa, Bulgaria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Marek Dupnitza

54%

Yantra Gabrovo

46%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Marek Dupnitza

1

Yantra Gabrovo

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Marek Dupnitza

37%

Yantra Gabrovo

63%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Marek Dupnitza

1

Yantra Gabrovo

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Marek Dupnitza

71%

Yantra Gabrovo

29%

1 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Marek Dupnitza

0

Yantra Gabrovo

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

30 37 66
2
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

30 18 58
3
Fratria

Fratria

30 26 57
4
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

31 22 55
5
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

31 22 52
6
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

30 6 43
7
Etar

Etar

30 -4 41
8
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

30 -9 39
9
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

30 -3 38
10
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

30 -9 37
11
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

30 -3 35
12
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

30 -13 33
13
Spartak Pleven

Spartak Pleven

30 -9 32
14
Sportist Svoge

Sportist Svoge

30 -20 31
15
Minyor Pernik

Minyor Pernik

30 -9 30
16
FC Sevlievo

FC Sevlievo

30 -21 29
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

30 -31 19
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

15 25 37
2
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

15 21 34
3
Fratria

Fratria

15 19 33
4
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

16 24 33
5
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

15 9 27
6
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

15 10 26
7
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

15 9 25
8
Etar

Etar

15 8 24
9
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

15 5 23
10
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

15 0 20
11
Spartak Pleven

Spartak Pleven

15 1 20
12
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

15 0 18
13
Sportist Svoge

Sportist Svoge

15 -5 18
14
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

15 -10 17
15
Minyor Pernik

Minyor Pernik

15 -3 15
16
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

15 -11 13
17
FC Sevlievo

FC Sevlievo

15 -13 11
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

15 9 31
2
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

15 12 29
3
Fratria

Fratria

15 7 24
4
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

15 1 22
5
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

16 1 21
6
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

15 -2 19
7
FC Sevlievo

FC Sevlievo

15 -8 18
8
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

15 -4 17
9
Etar

Etar

15 -12 17
10
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

15 -3 15
11
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

15 -13 15
12
Minyor Pernik

Minyor Pernik

15 -6 15
13
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

15 -14 14
14
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

15 -12 13
15
Sportist Svoge

Sportist Svoge

15 -15 13
16
Spartak Pleven

Spartak Pleven

15 -10 12
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

15 -20 6
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
Bulgarian Vtora Liga Đội bóng G
1
Denislav Angelov

Denislav Angelov

Yantra Gabrovo 9
2
steven stoyanchov

steven stoyanchov

Etar 8
3
Xavello druiventak

Xavello druiventak

Fratria 7
4
Miroslav Marinov

Miroslav Marinov

Fratria 7
5
Ibrahim Keita

Ibrahim Keita

FC Dunav Ruse 5
6
Daniel Pehlivanov

Daniel Pehlivanov

Vihren Sandanski 5
7
Leowanderson de Araújo Ferreira

Leowanderson de Araújo Ferreira

Vihren Sandanski 5
8
Preslav Antonov

Preslav Antonov

FC Sevlievo 5
9
Ivan Brikner

Ivan Brikner

Fratria 4
10
Mark Emilio Papazov

Mark Emilio Papazov

CSKA Sofia B 4

+
-
×

Marek Dupnitza

Đối đầu

Yantra Gabrovo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Marek Dupnitza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Yantra Gabrovo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
9.2
1.03
30.75
6.26
1.11
81
13
1.04
26
9.9
1.02
36.47
4.85
1.15
150
5.9
1.06
56
6.5
1.08
101
7.5
1.05
2.6
2.8
2.75
150
6
1.06
85
5.2
1.05
16.6
6.45
1.1
120
9
1.02

Chủ nhà

Đội khách

0 1.28
0 1.06
0 0.7
0 1.02
0 0.65
0 1.2
0 0.67
0 1.17
0 0.74
0 1.06
0 0.61
0 1.2
0 0.73
0 1.07
0 0.73
0 1.07
0 0.75
0 1.03
0 0.68
0 0.99

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 3.44
U 3.5 0.26
O 3.5 2.54
U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 3.5 0.08
O 3.5 3.57
U 3.5 0.46
O 3.5 1.4
U 3.5 0.12
O 3.5 4
U 2.5 0.4
O 2.5 1.5
U 3.5 0.83
O 3.5 0.97
U 1.5 1.3
O 1.5 0.5
U 3.5 0.11
O 3.5 4.34
U 3.5 0.14
O 3.5 3.57
U 3.5 0.19
O 3.5 2.43
U 3.5 0.08
O 3.5 4.9

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.