4 0

Kết thúc

Denislav Angelov 27’

Milcho Angelov 45’+2

Milcho Angelov 54’

Denislav Angelov 71’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

11.5

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Yantra Gabrovo

42%

Etar

58%

6 Sút trúng đích 2

2

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Denislav Angelov

Denislav Angelov

27’
1-0

Georgi Babaliev

38’
39’

stefan traykov

39’

kristiyan velichkov

radoslav naydenov

46’

Atanas Atanasov

stefan traykov

Milcho Angelov

Milcho Angelov

47’
2-0
49’

kristiyan velichkov

Milcho Angelov

Milcho Angelov

54’
3-0
64’

Georgi Ivanov

rosen ivanov

Denislav Angelov

Denislav Angelov

71’
4-0

Velislav Boev

Milcho Angelov

71’

david lukanov

Toni Ivanov

80’

Tihomir Dimitrov

81’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Yantra Gabrovo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Etar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Yantra Gabrovo

29

18

57

7

Etar

29

-3

41

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Yantra Gabrovo

42%

Etar

58%

13 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 2
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Yantra Gabrovo

4

Etar

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Yantra Gabrovo

48%

Etar

52%

4 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Yantra Gabrovo

2

Etar

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Yantra Gabrovo

36%

Etar

64%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Yantra Gabrovo

2

Etar

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

29 37 65
2
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

29 18 57
3
Fratria

Fratria

29 26 56
4
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

30 22 54
5
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

30 21 49
6
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

29 9 43
7
Etar

Etar

29 -3 41
8
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

29 -10 36
9
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

29 -1 35
10
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

29 -5 35
11
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

29 -12 34
12
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

29 -11 33
13
Spartak Pleven

Spartak Pleven

30 -9 32
14
Minyor Pernik

Minyor Pernik

29 -8 30
15
Sportist Svoge

Sportist Svoge

29 -22 28
16
FC Sevlievo

FC Sevlievo

29 -22 26
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

29 -30 19
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

15 25 37
2
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

15 21 34
3
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

16 24 33
4
Fratria

Fratria

14 19 32
5
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

14 9 26
6
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

15 10 26
7
Etar

Etar

14 9 24
8
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

14 7 22
9
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

15 0 20
10
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

14 2 20
11
Spartak Pleven

Spartak Pleven

15 1 20
12
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

15 0 18
13
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

15 -10 17
14
Minyor Pernik

Minyor Pernik

14 -2 15
15
Sportist Svoge

Sportist Svoge

14 -7 15
16
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

15 -11 13
17
FC Sevlievo

FC Sevlievo

14 -14 8
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

15 9 31
2
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

14 12 28
3
Fratria

Fratria

15 7 24
4
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

15 1 20
5
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

14 0 19
6
FC Sevlievo

FC Sevlievo

15 -8 18
7
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

14 -1 17
8
Etar

Etar

15 -12 17
9
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

14 -3 16
10
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

14 -1 15
11
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

14 -11 15
12
Minyor Pernik

Minyor Pernik

15 -6 15
13
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

15 -14 14
14
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

15 -12 13
15
Sportist Svoge

Sportist Svoge

15 -15 13
16
Spartak Pleven

Spartak Pleven

15 -10 12
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

14 -19 6
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
Bulgarian Vtora Liga Đội bóng G
1
Denislav Angelov

Denislav Angelov

Yantra Gabrovo 9
2
steven stoyanchov

steven stoyanchov

Etar 8
3
Xavello druiventak

Xavello druiventak

Fratria 7
4
Miroslav Marinov

Miroslav Marinov

Fratria 7
5
Daniel Pehlivanov

Daniel Pehlivanov

Vihren Sandanski 5
6
Leowanderson de Araújo Ferreira

Leowanderson de Araújo Ferreira

Vihren Sandanski 5
7
Preslav Antonov

Preslav Antonov

FC Sevlievo 5
8
Mark Emilio Papazov

Mark Emilio Papazov

CSKA Sofia B 4
9
Metodi kostov

Metodi kostov

Vihren Sandanski 4
10
Ibrahim Keita

Ibrahim Keita

FC Dunav Ruse 4

Yantra Gabrovo

Đối đầu

Etar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Yantra Gabrovo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Etar
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
11.5
21
1.22
4.73
12.39
1
51
67
1.01
11.5
21
1.02
9.79
47.27
1.02
7.7
74
1.01
101
151
1.01
11.5
21
1.01
13
41
1.03
11
45
1.02
7.7
76
1.01
7.4
34
1.04
11.6
18.9
1.01
51
284

Chủ nhà

Đội khách

0 0.76
0 1.08
0 0.66
0 1.1
0 0.7
0 1.1
0 0.75
0 1.07
0 0.67
0 1.14
0 0.75
0 1.07
0 0.7
0 1.05
0 0.66
0 1.16
0 0.71
0 1.09
0 0.72
0 1.11
+0.5 8.49
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 3.7
U 4.5 0.27
O 4.5 2.44
U 4.5 0.16
O 4.5 4.25
U 4.5 0.08
O 4.5 3.57
U 4.5 0.17
O 4.5 3.13
U 4.5 0.02
O 4.5 4.54
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 4.5 0.12
O 4.5 3.4
U 4.5 0.79
O 4.5 1.02
U 4.5 0.17
O 4.5 3.1
U 4.5 0.13
O 4.5 3.03
U 4.5 0.12
O 4.5 3.84
U 4.5 0.14
O 4.5 2.94
U 4.75 0.07
O 4.75 5.1

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.