Tỷ lệ kèo

1

28.18

X

5.57

2

1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sportist Svoge

54%

CSKA Sofia B

46%

4 Sút trúng đích 3

14

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
17’

27’

46’
47’

64’
68’

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sportist Svoge
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
CSKA Sofia B
1 Trận thắng 33%
Sportist Svoge

6 - 0

CSKA Sofia B
Sportist Svoge

0 - 0

CSKA Sofia B
Sportist Svoge

1 - 2

CSKA Sofia B

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

CSKA Sofia B

30

21

49

15

Sportist Svoge

29

-22

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Chavdar Tsvetkov Stadium
Sức chứa
3,500
Địa điểm
Svogue

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sportist Svoge

54%

CSKA Sofia B

46%

4 Sút trúng đích 3
14 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sportist Svoge

51%

CSKA Sofia B

49%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sportist Svoge

57%

CSKA Sofia B

43%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

29 37 65
2
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

29 18 57
3
Fratria

Fratria

29 26 56
4
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

30 22 54
5
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

30 21 49
6
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

29 9 43
7
Etar

Etar

29 -3 41
8
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

29 -10 36
9
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

29 -1 35
10
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

29 -5 35
11
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

29 -12 34
12
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

29 -11 33
13
Spartak Pleven

Spartak Pleven

30 -9 32
14
Minyor Pernik

Minyor Pernik

29 -8 30
15
Sportist Svoge

Sportist Svoge

29 -22 28
16
FC Sevlievo

FC Sevlievo

29 -22 26
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

29 -30 19
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

15 25 37
2
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

15 21 34
3
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

16 24 33
4
Fratria

Fratria

14 19 32
5
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

14 9 26
6
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

15 10 26
7
Etar

Etar

14 9 24
8
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

14 7 22
9
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

15 0 20
10
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

14 2 20
11
Spartak Pleven

Spartak Pleven

15 1 20
12
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

15 0 18
13
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

15 -10 17
14
Minyor Pernik

Minyor Pernik

14 -2 15
15
Sportist Svoge

Sportist Svoge

14 -7 15
16
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

15 -11 13
17
FC Sevlievo

FC Sevlievo

14 -14 8
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

15 9 31
2
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

14 12 28
3
Fratria

Fratria

15 7 24
4
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

15 1 20
5
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

14 0 19
6
FC Sevlievo

FC Sevlievo

15 -8 18
7
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

14 -1 17
8
Etar

Etar

15 -12 17
9
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

14 -3 16
10
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

14 -1 15
11
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

14 -11 15
12
Minyor Pernik

Minyor Pernik

15 -6 15
13
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

15 -14 14
14
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

15 -12 13
15
Sportist Svoge

Sportist Svoge

15 -15 13
16
Spartak Pleven

Spartak Pleven

15 -10 12
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

14 -19 6
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
Bulgarian Vtora Liga Đội bóng G
1
Denislav Angelov

Denislav Angelov

Yantra Gabrovo 9
2
steven stoyanchov

steven stoyanchov

Etar 8
3
Xavello druiventak

Xavello druiventak

Fratria 7
4
Miroslav Marinov

Miroslav Marinov

Fratria 7
5
Daniel Pehlivanov

Daniel Pehlivanov

Vihren Sandanski 5
6
Leowanderson de Araújo Ferreira

Leowanderson de Araújo Ferreira

Vihren Sandanski 5
7
Preslav Antonov

Preslav Antonov

FC Sevlievo 5
8
Mark Emilio Papazov

Mark Emilio Papazov

CSKA Sofia B 4
9
Metodi kostov

Metodi kostov

Vihren Sandanski 4
10
Ibrahim Keita

Ibrahim Keita

FC Dunav Ruse 4

Sportist Svoge

Đối đầu

CSKA Sofia B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sportist Svoge
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
CSKA Sofia B
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

28.18
5.57
1.12
21
8.3
1.01
61.29
5.27
1.12
55
4.5
1.14
56
6.5
1.08
65
5.5
1.12
55
4.5
1.14
95
5.1
1.05
15.2
5.4
1.14
49
4.4
1.17

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1
0 0.7
0 1.13
0 0.7
0 1.11
0 0.7
0 1.11
0 0.77
0 1.03
0 0.71
0 1.07
0 0.64
0 1.05

Xỉu

Tài

U 1.5 0.32
O 1.5 2.06
U 1.5 0.11
O 1.5 3.22
U 1.5 0.32
O 1.5 1.9
U 1.5 0.27
O 1.5 2.38
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 1.5 0.33
O 1.5 1.9
U 1.5 0.27
O 1.5 2.38
U 1.5 0.17
O 1.5 3.22
U 1.5 0.31
O 1.5 1.88
U 1.5 0.29
O 1.5 2.11

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.