Tỷ lệ kèo
1
1.58
X
3.45
2
4.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
4 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
27 | 36 | 62 | |
| 2 |
Fratria |
27 | 27 | 55 | |
| 3 |
Yantra Gabrovo |
27 | 16 | 51 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
28 | 22 | 48 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
28 | 17 | 48 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
27 | 7 | 39 | |
| 7 |
Etar |
27 | -4 | 37 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
27 | -7 | 36 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
27 | 0 | 34 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
28 | -8 | 33 | |
| 11 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 32 | |
| 12 |
Marek Dupnitza |
27 | -13 | 30 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
28 | -9 | 29 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
27 | -10 | 27 | |
| 15 |
FC Sevlievo |
27 | -16 | 26 | |
| 16 |
Sportist Svoge |
27 | -20 | 25 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
27 | -32 | 16 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
14 | 23 | 34 | |
| 2 |
CSKA Sofia B |
15 | 25 | 33 | |
| 3 |
Vihren Sandanski |
14 | 20 | 31 | |
| 4 |
Fratria |
13 | 19 | 31 | |
| 5 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
14 | 10 | 25 | |
| 6 |
Yantra Gabrovo |
13 | 8 | 23 | |
| 7 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | 7 | 22 | |
| 8 |
Etar |
13 | 8 | 21 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
14 | 0 | 19 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 11 |
Marek Dupnitza |
13 | 1 | 17 | |
| 12 |
Spartak Pleven |
14 | 0 | 17 | |
| 13 |
FC Hebar Pazardzhik |
13 | -7 | 17 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
13 | -5 | 12 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
13 | -8 | 12 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
14 | -14 | 10 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
13 | -10 | 8 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
13 | 13 | 28 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
14 | 8 | 28 | |
| 3 |
Fratria |
14 | 8 | 24 | |
| 4 |
FC Hebar Pazardzhik |
14 | 0 | 19 | |
| 5 |
FC Sevlievo |
14 | -6 | 18 | |
| 6 |
Vihren Sandanski |
14 | -3 | 17 | |
| 7 |
Etar |
14 | -12 | 16 | |
| 8 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
13 | -8 | 15 | |
| 9 |
CSKA Sofia B |
13 | -3 | 15 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
13 | 0 | 15 | |
| 11 |
Minyor Pernik |
14 | -5 | 15 | |
| 12 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
14 | -14 | 13 | |
| 14 |
Sportist Svoge |
14 | -12 | 13 | |
| 15 |
Spartak Pleven |
14 | -9 | 12 | |
| 16 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | -13 | 10 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
13 | -18 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
8 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
6 |
| 5 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 6 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 8 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
| 9 |
Metodi kostov |
|
4 |
| 10 |
Kirilov marian vangelov |
|
4 |
Fratria
Đối đầu
CSKA Sofia B
Đối đầu
Không có dữ liệu