Ismaily Mhesa 90’+2
24’ Pacome peodoh zouzoua
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
38%
62%
2
7
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPacome peodoh zouzoua
Ismaily Mhesa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:15
Young Africans
Coastal Union
13/05
14:00
Dodoma Jiji FC
Young Africans
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
21 | 42 | 51 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
22 | 26 | 47 | |
| 3 |
Azam |
22 | 22 | 43 | |
| 4 |
Tabora United FC |
22 | 7 | 33 | |
| 5 |
Singida Black Stars |
21 | 2 | 32 | |
| 6 |
JKT Tanzania |
21 | 0 | 32 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
21 | 0 | 29 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
21 | -2 | 28 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
22 | -6 | 26 | |
| 10 |
Namungo FC |
22 | -6 | 24 | |
| 11 |
Mtibwa Sugar |
21 | -9 | 23 | |
| 12 |
Coastal Union |
20 | -5 | 22 | |
| 13 |
Mbeya City |
22 | -13 | 22 | |
| 14 |
Singida Fountain Gate |
20 | -17 | 19 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
21 | -17 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
21 | -24 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
10 | 32 | 28 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 15 | 24 | |
| 3 |
Azam |
10 | 14 | 22 | |
| 4 |
Tabora United FC |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Pamba Jiji |
10 | 6 | 19 | |
| 6 |
Dodoma Jiji FC |
11 | 4 | 19 | |
| 7 |
Mashujaa FC |
11 | 4 | 19 | |
| 8 |
Mtibwa Sugar |
12 | -2 | 18 | |
| 9 |
Namungo FC |
11 | 2 | 17 | |
| 10 |
JKT Tanzania |
10 | 4 | 16 | |
| 11 |
Coastal Union |
10 | 4 | 16 | |
| 12 |
Singida Black Stars |
10 | -2 | 15 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -6 | 13 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
12 | -9 | 10 | |
| 15 |
Mbeya City |
11 | -5 | 9 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
10 | -8 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 3 |
Azam |
12 | 8 | 21 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
11 | -4 | 16 | |
| 6 |
Mbeya City |
11 | -8 | 13 | |
| 7 |
Tabora United FC |
11 | -3 | 11 | |
| 8 |
Pamba Jiji |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Dodoma Jiji FC |
10 | -6 | 9 | |
| 10 |
Mashujaa FC |
11 | -10 | 7 | |
| 11 |
Namungo FC |
11 | -8 | 7 | |
| 12 |
Coastal Union |
10 | -9 | 6 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -11 | 6 | |
| 14 |
Mtibwa Sugar |
9 | -7 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
9 | -8 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -16 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Prince Dube |
|
7 |
| 3 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 4 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 5 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 6 |
Feisal Salum |
|
6 |
| 7 |
edgar william tigere never |
|
5 |
| 8 |
Selemani Mwalimu |
|
5 |
| 9 |
valentino mashaka |
|
5 |
| 10 |
bola jephte kitambala |
|
4 |
Mtibwa Sugar
Đối đầu
Young Africans
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu