2’ bakari msimu
43’ Shiza Kichuya
53’ bakari msimu
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
7
6
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảbakari msimu
Shiza Kichuya
bakari msimu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sokoine Stadium |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Mbeya, Tanzania |
Trận đấu tiếp theo
02/05
07:00
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC
15/04
09:00
Azam
Tanzania Prisons
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
22 | 45 | 54 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
22 | 26 | 47 | |
| 3 |
Azam |
22 | 22 | 43 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
22 | 6 | 35 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
22 | 1 | 35 | |
| 6 |
Tabora United FC |
22 | 7 | 33 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
21 | 0 | 29 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
21 | -2 | 28 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
22 | -6 | 26 | |
| 10 |
Namungo FC |
22 | -6 | 24 | |
| 11 |
Mtibwa Sugar |
22 | -13 | 23 | |
| 12 |
Coastal Union |
21 | -8 | 22 | |
| 13 |
Mbeya City |
23 | -14 | 22 | |
| 14 |
Singida Fountain Gate |
20 | -17 | 19 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
21 | -17 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
21 | -24 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 35 | 31 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 15 | 24 | |
| 3 |
Azam |
10 | 14 | 22 | |
| 4 |
Tabora United FC |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
11 | 5 | 19 | |
| 6 |
Pamba Jiji |
10 | 6 | 19 | |
| 7 |
Dodoma Jiji FC |
11 | 4 | 19 | |
| 8 |
Mashujaa FC |
11 | 4 | 19 | |
| 9 |
Singida Black Stars |
11 | 2 | 18 | |
| 10 |
Mtibwa Sugar |
12 | -2 | 18 | |
| 11 |
Namungo FC |
11 | 2 | 17 | |
| 12 |
Coastal Union |
10 | 4 | 16 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -6 | 13 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
12 | -9 | 10 | |
| 15 |
Mbeya City |
11 | -5 | 9 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
10 | -8 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 3 |
Azam |
12 | 8 | 21 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
11 | -4 | 16 | |
| 6 |
Mbeya City |
12 | -9 | 13 | |
| 7 |
Tabora United FC |
11 | -3 | 11 | |
| 8 |
Pamba Jiji |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Dodoma Jiji FC |
10 | -6 | 9 | |
| 10 |
Mashujaa FC |
11 | -10 | 7 | |
| 11 |
Namungo FC |
11 | -8 | 7 | |
| 12 |
Coastal Union |
11 | -12 | 6 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -11 | 6 | |
| 14 |
Mtibwa Sugar |
10 | -11 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
9 | -8 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -16 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Prince Dube |
|
7 |
| 3 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 4 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 5 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 6 |
Mossi Nduwumwe |
|
6 |
| 7 |
Feisal Salum |
|
6 |
| 8 |
Maxi nzengeli mpia |
|
5 |
| 9 |
edgar william tigere never |
|
5 |
| 10 |
Allan Okello |
|
5 |
Tanzania Prisons
Đối đầu
Coastal Union
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu