2’ bakari msimu

43’ Shiza Kichuya

53’ bakari msimu

Tỷ lệ kèo

1

67

X

34

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tanzania Prisons

39%

Coastal Union

61%

1 Sút trúng đích 5

7

6

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
bakari msimu

bakari msimu

0-2
43’
Shiza Kichuya

Shiza Kichuya

48’
1-2
1-3
53’
bakari msimu

bakari msimu

58’
Kết thúc trận đấu
1-4
1-4
95’

Đối đầu

Xem tất cả
Tanzania Prisons
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Coastal Union
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Coastal Union

21

-8

22

15

Tanzania Prisons

21

-17

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sokoine Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Mbeya, Tanzania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tanzania Prisons

39%

Coastal Union

61%

1 Sút trúng đích 5
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Tanzania Prisons

1

Coastal Union

4

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tanzania Prisons

44%

Coastal Union

56%

1 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Tanzania Prisons

1

Coastal Union

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tanzania Prisons

34%

Coastal Union

66%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Tanzania Prisons

0

Coastal Union

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

22 45 54
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

22 26 47
3
Azam

Azam

22 22 43
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

22 6 35
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

22 1 35
6
Tabora United FC

Tabora United FC

22 7 33
7
Pamba Jiji

Pamba Jiji

21 0 29
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

21 -2 28
9
Mashujaa FC

Mashujaa FC

22 -6 26
10
Namungo FC

Namungo FC

22 -6 24
11
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

22 -13 23
12
Coastal Union

Coastal Union

21 -8 22
13
Mbeya City

Mbeya City

23 -14 22
14
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

20 -17 19
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

21 -17 14
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

21 -24 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

11 35 31
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

11 15 24
3
Azam

Azam

10 14 22
4
Tabora United FC

Tabora United FC

11 10 22
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

11 5 19
6
Pamba Jiji

Pamba Jiji

10 6 19
7
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

11 4 19
8
Mashujaa FC

Mashujaa FC

11 4 19
9
Singida Black Stars

Singida Black Stars

11 2 18
10
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

12 -2 18
11
Namungo FC

Namungo FC

11 2 17
12
Coastal Union

Coastal Union

10 4 16
13
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -6 13
14
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

12 -9 10
15
Mbeya City

Mbeya City

11 -5 9
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

10 -8 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

11 10 23
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

11 11 23
3
Azam

Azam

12 8 21
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

11 4 17
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

11 -4 16
6
Mbeya City

Mbeya City

12 -9 13
7
Tabora United FC

Tabora United FC

11 -3 11
8
Pamba Jiji

Pamba Jiji

11 -6 10
9
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

10 -6 9
10
Mashujaa FC

Mashujaa FC

11 -10 7
11
Namungo FC

Namungo FC

11 -8 7
12
Coastal Union

Coastal Union

11 -12 6
13
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -11 6
14
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

10 -11 5
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

9 -8 4
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

11 -16 1
Tanzanian Premier League Đội bóng G
1
fabrice ngoye

fabrice ngoye

Namungo FC 7
2
Prince Dube

Prince Dube

Young Africans 7
3
Pacome peodoh zouzoua

Pacome peodoh zouzoua

Young Africans 6
4
Iddy Seleman Nado

Iddy Seleman Nado

Azam 6
5
Mudathiri abbas

Mudathiri abbas

Young Africans 6
6
Mossi Nduwumwe

Mossi Nduwumwe

Singida Black Stars 6
7
Feisal Salum

Feisal Salum

Azam 6
8
Maxi nzengeli mpia

Maxi nzengeli mpia

Young Africans 5
9
edgar william tigere never

edgar william tigere never

Dodoma Jiji FC 5
10
Allan Okello

Allan Okello

Young Africans 5

Tanzania Prisons

Đối đầu

Coastal Union

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tanzania Prisons
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Coastal Union
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

67
34
1
76.49
9.36
1.01
71
29
1.01
151
151
1.01
67
34
1.01
61
12
1
80
11
1.02
11.5
8.05
1.03
51
29
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
0 0.47
0 1.6
0 0.42
0 1.69
0 0.77
0 0.97
0 0.52
0 1.27

Xỉu

Tài

U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.09
O 4.5 4.24
U 2.5 0.4
O 2.5 1.62
U 2.5 0.25
O 2.5 2.3
U 4.5 0.11
O 4.5 3.2
U 4.5 0.69
O 4.5 1.07
U 4.5 0.09
O 4.5 5
U 4.5 0.05
O 4.5 3.44
U 4.5 0.19
O 4.5 2.87

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.