39’ Prince Dube

55’ Mudathiri abbas

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

67

X

51

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Singida Black Stars

47%

Young Africans

53%

2 Sút trúng đích 4

1

8

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

emmanuel keyekeh

20’
0-1
39’
Prince Dube

Prince Dube

morice chukwu

46’

Elvis rupia

Mossi Nduwumwe

46’
0-2
47’

0-2
48’
Allan Okello

Allan Okello

0-3
55’
Mudathiri abbas

Mudathiri abbas

Offen Francis Chikola

Linda mtange

63’
65’

emmanuel mwanengo

Maxi nzengeli mpia

76’

Israek Patrick Mwenda

mirajy hassan

ahmed pipino

81’
89’

ninju

Bakari Mwamnyeto

Kết thúc trận đấu
0-3

ande cirille koffi

91’
93’

Mohamed Hussein

94’
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Singida Black Stars
2 Trận thắng 15%
1 Trận hoà 8%
Young Africans
10 Trận thắng 77%
Singida Black Stars

0 - 3

Young Africans
Singida Black Stars

0 - 1

Young Africans
Singida Black Stars

2 - 0

Young Africans
Singida Black Stars

2 - 1

Young Africans
Singida Black Stars

0 - 1

Young Africans
Singida Black Stars

0 - 0

Young Africans
Singida Black Stars

5 - 0

Young Africans
Singida Black Stars

2 - 1

Young Africans
Singida Black Stars

1 - 0

Young Africans
Singida Black Stars

2 - 1

Young Africans
Singida Black Stars

4 - 0

Young Africans
Singida Black Stars

2 - 0

Young Africans
Singida Black Stars

0 - 3

Young Africans

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Young Africans

19

41

47

Thông tin trận đấu

Sân
Sokoine Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Mbeya, Tanzania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Singida Black Stars

47%

Young Africans

53%

2 Sút trúng đích 4
1 Corner Kicks 8
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Singida Black Stars

40%

Young Africans

60%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Singida Black Stars

54%

Young Africans

46%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

19 41 47
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

20 25 43
3
Azam

Azam

19 21 37
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

19 1 29
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

19 0 29
6
Tabora United FC

Tabora United FC

19 2 27
7
Pamba Jiji

Pamba Jiji

19 1 26
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

19 -3 24
9
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

19 -5 23
10
Namungo FC

Namungo FC

19 -5 22
11
Mashujaa FC

Mashujaa FC

19 -7 21
12
Coastal Union

Coastal Union

19 -6 19
13
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

19 -16 19
14
Mbeya City

Mbeya City

20 -14 18
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

19 -13 14
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

19 -22 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

10 32 28
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

9 14 20
3
Tabora United FC

Tabora United FC

10 7 19
4
Azam

Azam

9 13 19
5
Pamba Jiji

Pamba Jiji

10 6 19
6
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

10 2 18
7
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

10 4 18
8
Namungo FC

Namungo FC

10 2 16
9
Mashujaa FC

Mashujaa FC

10 3 16
10
JKT Tanzania

JKT Tanzania

9 3 13
11
Coastal Union

Coastal Union

9 3 13
12
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

9 -5 13
13
Singida Black Stars

Singida Black Stars

9 -4 12
14
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

10 -5 10
15
Kinondoni MC

Kinondoni MC

9 -7 8
16
Mbeya City

Mbeya City

10 -5 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Simba Sports Club

Simba Sports Club

11 11 23
2
Young Africans

Young Africans

9 9 19
3
Azam

Azam

10 8 18
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

10 5 17
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

10 -3 16
6
Mbeya City

Mbeya City

10 -9 10
7
Tabora United FC

Tabora United FC

9 -5 8
8
Pamba Jiji

Pamba Jiji

9 -5 7
9
Coastal Union

Coastal Union

10 -9 6
10
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

9 -7 6
11
Namungo FC

Namungo FC

9 -7 6
12
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -11 6
13
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

9 -7 5
14
Mashujaa FC

Mashujaa FC

9 -10 5
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

9 -8 4
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

10 -15 1
Tanzanian Premier League Đội bóng G
1
fabrice ngoye

fabrice ngoye

Namungo FC 7
2
Pacome peodoh zouzoua

Pacome peodoh zouzoua

Young Africans 6
3
Iddy Seleman Nado

Iddy Seleman Nado

Azam 6
4
Mudathiri abbas

Mudathiri abbas

Young Africans 6
5
Prince Dube

Prince Dube

Young Africans 6
6
Feisal Salum

Feisal Salum

Azam 5
7
Selemani Mwalimu

Selemani Mwalimu

Simba Sports Club 5
8
mathew tegisi

mathew tegisi

Pamba Jiji 4
9
Maxi nzengeli mpia

Maxi nzengeli mpia

Young Africans 4
10
Salehe Karabaka

Salehe Karabaka

JKT Tanzania 4

Singida Black Stars

Đối đầu

Young Africans

Chủ nhà
This league

Tanzanian Premier League

FT

06/04
Unknown

Singida Black Stars

Singida Black Stars

Azam

Azam

1 0

28/11
Unknown

Azam

Azam

Singida Black Stars

Singida Black Stars

2 1

21/04
Unknown

Azam

Azam

Singida Black Stars

Singida Black Stars

1 0

04/11
Unknown

Singida Black Stars

Singida Black Stars

Azam

Azam

1 3

13/03
Unknown

Singida Black Stars

Singida Black Stars

Azam

Azam

1 0

31/10
Unknown

Azam

Azam

Singida Black Stars

Singida Black Stars

1 0

11/03
Unknown

Azam

Azam

Singida Black Stars

Singida Black Stars

3 0

20/10
Unknown

Singida Black Stars

Singida Black Stars

Azam

Azam

0 2

Đối đầu

Singida Black Stars
2 Trận thắng 15%
1 Trận hoà 8%
Young Africans
10 Trận thắng 77%

Tanzanian Premier League

FT

15/03
FT

Azam

Azam

Young Africans

Young Africans

0 0
5 3

13/05
Unknown

Young Africans

Young Africans

Namungo FC

Namungo FC

3 0

30/10
Unknown

Young Africans

Young Africans

Azam

Azam

2 0

18/01
Unknown

Azam

Azam

Young Africans

Young Africans

1 0

29/04
Unknown

Azam

Azam

Young Africans

Young Africans

0 1

24/09
Unknown

Young Africans

Young Africans

Pamba Jiji

Pamba Jiji

3 0

28/02
Unknown

Pamba Jiji

Pamba Jiji

Young Africans

Young Africans

0 3

30/09
Unknown

Mbeya City

Mbeya City

Young Africans

Young Africans

0 0

06/06
Unknown

Mbeya City

Mbeya City

Young Africans

Young Africans

3 3

10/04
Unknown

Azam

Azam

Young Africans

Young Africans

1 2

02/11
Unknown

Young Africans

Young Africans

Azam

Azam

0 1

17/03
Unknown

Young Africans

Young Africans

Azam

Azam

1 2

23/10
Unknown

Young Africans

Young Africans

Azam

Azam

3 2

25/12
Unknown

Azam

Azam

Young Africans

Young Africans

2 3

06/09
Unknown

Young Africans

Young Africans

Azam

Azam

2 2

06/04
Unknown

Azam

Azam

Young Africans

Young Africans

1 2

27/01
Unknown

Azam

Azam

Young Africans

Young Africans

1 2

25/04
Unknown

Young Africans

Young Africans

Azam

Azam

0 1

25/11
Unknown

Azam

Azam

Young Africans

Young Africans

0 1

21/06
Unknown

Young Africans

Young Africans

Azam

Azam

0 0

28/05
Unknown

Young Africans

Young Africans

Azam

Azam

1 3

07/01
Unknown

Young Africans

Young Africans

Azam

Azam

0 4

16/10
Unknown

Azam

Azam

Young Africans

Young Africans

0 0

30/11
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Young Africans

Young Africans

0 2

08/03
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Young Africans

Young Africans

1 3

20/09
Unknown

Young Africans

Young Africans

Namungo FC

Namungo FC

1 0

04/02
Unknown

Young Africans

Young Africans

Namungo FC

Namungo FC

2 0

13/10
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Young Africans

Young Africans

0 2

08/05
Unknown

Young Africans

Young Africans

Namungo FC

Namungo FC

2 1

20/11
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Young Africans

Young Africans

1 1

14/05
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Young Africans

Young Africans

0 0

22/11
Unknown

Young Africans

Young Africans

Namungo FC

Namungo FC

1 1

24/06
Unknown

Young Africans

Young Africans

Namungo FC

Namungo FC

2 2

15/03
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Young Africans

Young Africans

1 1

26/11
Unknown

Young Africans

Young Africans

Mbeya City

Mbeya City

2 0

25/06
Unknown

Mbeya City

Mbeya City

Young Africans

Young Africans

1 1

05/02
Unknown

Young Africans

Young Africans

Mbeya City

Mbeya City

0 0

13/09
Unknown

Young Africans

Young Africans

Mbeya City

Mbeya City

1 0

11/02
Unknown

Young Africans

Young Africans

Mbeya City

Mbeya City

1 1

24/12
Unknown

Mbeya City

Mbeya City

Young Africans

Young Africans

0 0

29/12
Unknown

Mbeya City

Mbeya City

Young Africans

Young Africans

1 2

19/11
Unknown

Young Africans

Young Africans

Mbeya City

Mbeya City

5 0

13/05
Unknown

Young Africans

Young Africans

Mbeya City

Mbeya City

1 0

03/10
Unknown

Young Africans

Young Africans

Pamba Jiji

Pamba Jiji

4 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

67
51
1
62.77
9.91
1.01
91
41
1.01
67
51
1
4.8
2.63
1.75
34
23
1.01
4.5
3
1.55
45
12
1.04
9.25
4.95
1.14
4.8
3.35
1.69
5.03
3.4
1.63

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.35
+0.25 2.1
-0.25 0.27
+0.25 1.75
-0.25 0.34
+0.25 2.1
-0.75 0.69
+0.75 0.64
-0.25 0.3
+0.25 1.78
-0.75 0.84
+0.75 0.8
-0.75 0.91
+0.75 0.83

Xỉu

Tài

U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 3.5 0.28
O 3.5 2.04
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 3.5 0.16
O 3.5 2.17
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 3.5 0.15
O 3.5 2.8
U 2.25 0.63
O 2.25 0.71
U 4.5 0.05
O 4.5 7
U 3.5 0.13
O 3.5 2.7
U 2.25 0.75
O 2.25 0.9
U 2.25 0.79
O 2.25 0.95

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.