64’ Allan Okello

Tỷ lệ kèo

1

20.05

X

2.28

2

1.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kinondoni MC

41%

Young Africans

59%

3 Sút trúng đích 3

1

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

juma shemvuni

29’
46’

shekhani khamis

aziz andabwile

Adam Uledi

oscar paulo

46’

rashid chambo

mussa redemtus

46’
62’

Buba Jammeh

Kouassi Yao Attohoula

0-1
64’
Allan Okello

Allan Okello

Juma Suleimann Kidawa

kenny ally

70’
75’

Ibrahim Bacca

baliko anyimike

kelvin tondi

76’
81’

emmanuel mwanengo

Laurindo Aurélio

Ibrahim Abbas

N. J. Mosha

82’
Kết thúc trận đấu
0-1
91’

Salum abubakar

Allan Okello

Đối đầu

Xem tất cả
Kinondoni MC
1 Trận thắng 7%
2 Trận hoà 13%
Young Africans
12 Trận thắng 80%
Young Africans

4 - 1

Kinondoni MC
Kinondoni MC

1 - 6

Young Africans
Young Africans

1 - 0

Kinondoni MC
Kinondoni MC

0 - 3

Young Africans
Young Africans

5 - 0

Kinondoni MC
Kinondoni MC

0 - 1

Young Africans
Young Africans

1 - 0

Kinondoni MC
Young Africans

2 - 0

Kinondoni MC
Kinondoni MC

0 - 2

Young Africans
Young Africans

1 - 1

Kinondoni MC
Kinondoni MC

1 - 2

Young Africans
Kinondoni MC

1 - 0

Young Africans
Young Africans

1 - 1

Kinondoni MC
Young Africans

2 - 1

Kinondoni MC
Kinondoni MC

0 - 1

Young Africans

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Young Africans

21

42

51

16

Kinondoni MC

21

-24

9

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kinondoni MC

41%

Young Africans

59%

3 Sút trúng đích 3
1 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kinondoni MC

58%

Young Africans

42%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kinondoni MC

24%

Young Africans

76%

0 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

21 42 51
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

22 26 47
3
Azam

Azam

21 25 43
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

21 2 32
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

21 0 32
6
Tabora United FC

Tabora United FC

21 4 30
7
Pamba Jiji

Pamba Jiji

21 0 29
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

21 -2 28
9
Mashujaa FC

Mashujaa FC

21 -6 25
10
Namungo FC

Namungo FC

21 -6 23
11
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

21 -9 23
12
Coastal Union

Coastal Union

20 -5 22
13
Mbeya City

Mbeya City

22 -13 22
14
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

20 -17 19
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

21 -17 14
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

21 -24 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

10 32 28
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

11 15 24
3
Azam

Azam

10 14 22
4
Tabora United FC

Tabora United FC

10 7 19
5
Pamba Jiji

Pamba Jiji

10 6 19
6
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

11 4 19
7
Mashujaa FC

Mashujaa FC

11 4 19
8
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

12 -2 18
9
JKT Tanzania

JKT Tanzania

10 4 16
10
Namungo FC

Namungo FC

10 2 16
11
Coastal Union

Coastal Union

10 4 16
12
Singida Black Stars

Singida Black Stars

10 -2 15
13
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -6 13
14
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

12 -9 10
15
Mbeya City

Mbeya City

11 -5 9
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

10 -8 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

11 10 23
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

11 11 23
3
Azam

Azam

11 11 21
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

11 4 17
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

11 -4 16
6
Mbeya City

Mbeya City

11 -8 13
7
Tabora United FC

Tabora United FC

11 -3 11
8
Pamba Jiji

Pamba Jiji

11 -6 10
9
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

10 -6 9
10
Namungo FC

Namungo FC

11 -8 7
11
Mashujaa FC

Mashujaa FC

10 -10 6
12
Coastal Union

Coastal Union

10 -9 6
13
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -11 6
14
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

9 -7 5
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

9 -8 4
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

11 -16 1
Tanzanian Premier League Đội bóng G
1
fabrice ngoye

fabrice ngoye

Namungo FC 7
2
Prince Dube

Prince Dube

Young Africans 7
3
Pacome peodoh zouzoua

Pacome peodoh zouzoua

Young Africans 6
4
Iddy Seleman Nado

Iddy Seleman Nado

Azam 6
5
Mudathiri abbas

Mudathiri abbas

Young Africans 6
6
Feisal Salum

Feisal Salum

Azam 6
7
edgar william tigere never

edgar william tigere never

Dodoma Jiji FC 5
8
Selemani Mwalimu

Selemani Mwalimu

Simba Sports Club 5
9
valentino mashaka

valentino mashaka

JKT Tanzania 5
10
mathew tegisi

mathew tegisi

Pamba Jiji 4

Kinondoni MC

Đối đầu

Young Africans

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kinondoni MC
1 Trận thắng 7%
2 Trận hoà 13%
Young Africans
12 Trận thắng 80%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20.05
2.28
1.63
100
23.16
1.01
91
26
1.01
150
6
1.02
151
126
1.01
100
13
1.02
150
6
1.02
11.1
5.3
1.04
19
6.25
1.13

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.32
+0.25 2.11
0 2.12
0 0.23
0 2.6
0 0.02
-0.25 0.27
+0.25 1.96
-0.25 0.27
+0.25 1.88
-2.25 0.77
+2.25 0.87

Xỉu

Tài

U 1.5 0.25
O 1.5 2.54
U 1.5 0.19
O 1.5 2.78
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 1.5 0.13
O 1.5 3.44
U 2.5 1.1
O 2.5 0.62
U 1.75 0
O 1.75 3.2
U 1.5 0.17
O 1.5 2.8
U 1.5 0.13
O 1.5 3.44
U 1.5 0.13
O 1.5 2.7
U 3 0.77
O 3 0.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.