78’ Sadick Said
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
8
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảStephen Jimson Mwanuke
I. Rashid
Obina Awara
Elie Mokono
Henry David
kelvin kijili
said naushad
Vitalis mayanga
J Shiga
Stephen Jimson Mwanuke
baraka maranyingi
kelvin kijili
Sadick Said
hamad majimengi
Omary Abdallah
Shaaban Hassan
Shabani Kassim Haruna
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
09:00
Mbeya City
Mtibwa Sugar
14/05
09:00
Pamba SC
Mbeya City
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
27%
73%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
22 | 45 | 54 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
23 | 30 | 50 | |
| 3 |
Azam |
22 | 22 | 43 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
23 | 7 | 38 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
23 | 1 | 36 | |
| 6 |
Tabora United FC |
23 | 7 | 34 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
22 | 0 | 30 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
22 | -2 | 29 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
22 | -6 | 26 | |
| 10 |
Namungo FC |
23 | -7 | 24 | |
| 11 |
Mtibwa Sugar |
22 | -13 | 23 | |
| 12 |
Coastal Union |
21 | -8 | 22 | |
| 13 |
Mbeya City |
23 | -14 | 22 | |
| 14 |
Singida Fountain Gate |
21 | -16 | 22 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
22 | -21 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
22 | -25 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 35 | 31 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
12 | 19 | 27 | |
| 3 |
Tabora United FC |
12 | 10 | 23 | |
| 4 |
Azam |
10 | 14 | 22 | |
| 5 |
Singida Black Stars |
12 | 3 | 21 | |
| 6 |
Pamba Jiji |
11 | 6 | 20 | |
| 7 |
JKT Tanzania |
11 | 5 | 19 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
11 | 4 | 19 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
11 | 4 | 19 | |
| 10 |
Mtibwa Sugar |
12 | -2 | 18 | |
| 11 |
Namungo FC |
11 | 2 | 17 | |
| 12 |
Coastal Union |
10 | 4 | 16 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -6 | 13 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
12 | -9 | 10 | |
| 15 |
Mbeya City |
11 | -5 | 9 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -9 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 3 |
Azam |
12 | 8 | 21 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
12 | -4 | 17 | |
| 6 |
Mbeya City |
12 | -9 | 13 | |
| 7 |
Tabora United FC |
11 | -3 | 11 | |
| 8 |
Pamba Jiji |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Dodoma Jiji FC |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
Singida Fountain Gate |
11 | -10 | 9 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
11 | -10 | 7 | |
| 12 |
Namungo FC |
12 | -9 | 7 | |
| 13 |
Coastal Union |
11 | -12 | 6 | |
| 14 |
Mtibwa Sugar |
10 | -11 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
10 | -12 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -16 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mossi Nduwumwe |
|
7 |
| 2 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 3 |
Prince Dube |
|
7 |
| 4 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 5 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 6 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 7 |
Feisal Salum |
|
6 |
| 8 |
Selemani Mwalimu |
|
6 |
| 9 |
Maxi nzengeli mpia |
|
5 |
| 10 |
edgar william tigere never |
|
5 |
Mbeya City
Đối đầu
Singida Fountain Gate
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu