78’ Sadick Said

Tỷ lệ kèo

1

81

X

15

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mbeya City

41%

Singida Fountain Gate

59%

0 Sút trúng đích 2

8

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
37’

Stephen Jimson Mwanuke

40’

I. Rashid

45’

Obina Awara

46’

Elie Mokono

Henry David

kelvin kijili

61’

said naushad

Vitalis mayanga

62’
74’

J Shiga

Stephen Jimson Mwanuke

baraka maranyingi

kelvin kijili

77’
0-1
78’
Sadick Said

Sadick Said

hamad majimengi

Omary Abdallah

84’
88’

Shaaban Hassan

Shabani Kassim Haruna

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Mbeya City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Singida Fountain Gate
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Mbeya City

23

-14

22

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mbeya City

41%

Singida Fountain Gate

59%

0 Sút trúng đích 2
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Mbeya City

0

Singida Fountain Gate

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mbeya City

55%

Singida Fountain Gate

45%

0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mbeya City

27%

Singida Fountain Gate

73%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Mbeya City

0

Singida Fountain Gate

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

22 45 54
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

23 30 50
3
Azam

Azam

22 22 43
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

23 7 38
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

23 1 36
6
Tabora United FC

Tabora United FC

23 7 34
7
Pamba Jiji

Pamba Jiji

22 0 30
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

22 -2 29
9
Mashujaa FC

Mashujaa FC

22 -6 26
10
Namungo FC

Namungo FC

23 -7 24
11
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

22 -13 23
12
Coastal Union

Coastal Union

21 -8 22
13
Mbeya City

Mbeya City

23 -14 22
14
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

21 -16 22
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

22 -21 14
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

22 -25 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

11 35 31
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

12 19 27
3
Tabora United FC

Tabora United FC

12 10 23
4
Azam

Azam

10 14 22
5
Singida Black Stars

Singida Black Stars

12 3 21
6
Pamba Jiji

Pamba Jiji

11 6 20
7
JKT Tanzania

JKT Tanzania

11 5 19
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

11 4 19
9
Mashujaa FC

Mashujaa FC

11 4 19
10
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

12 -2 18
11
Namungo FC

Namungo FC

11 2 17
12
Coastal Union

Coastal Union

10 4 16
13
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -6 13
14
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

12 -9 10
15
Mbeya City

Mbeya City

11 -5 9
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

11 10 23
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

11 11 23
3
Azam

Azam

12 8 21
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

11 4 17
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

12 -4 17
6
Mbeya City

Mbeya City

12 -9 13
7
Tabora United FC

Tabora United FC

11 -3 11
8
Pamba Jiji

Pamba Jiji

11 -6 10
9
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

11 -6 10
10
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

11 -10 9
11
Mashujaa FC

Mashujaa FC

11 -10 7
12
Namungo FC

Namungo FC

12 -9 7
13
Coastal Union

Coastal Union

11 -12 6
14
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

10 -11 5
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

10 -12 4
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

11 -16 1
Tanzanian Premier League Đội bóng G
1
Mossi Nduwumwe

Mossi Nduwumwe

Singida Black Stars 7
2
fabrice ngoye

fabrice ngoye

Namungo FC 7
3
Prince Dube

Prince Dube

Young Africans 7
4
Pacome peodoh zouzoua

Pacome peodoh zouzoua

Young Africans 6
5
Iddy Seleman Nado

Iddy Seleman Nado

Azam 6
6
Mudathiri abbas

Mudathiri abbas

Young Africans 6
7
Feisal Salum

Feisal Salum

Azam 6
8
Selemani Mwalimu

Selemani Mwalimu

Simba Sports Club 6
9
Maxi nzengeli mpia

Maxi nzengeli mpia

Young Africans 5
10
edgar william tigere never

edgar william tigere never

Dodoma Jiji FC 5

+
-
×

Mbeya City

Đối đầu

Singida Fountain Gate

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mbeya City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Singida Fountain Gate
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

81
15
1.03
2.19
2.41
4.16
2.05
2.3
4.33
3
1.53
6
3.1
1.62
7
2.25
2
3.9
2.35
2.25
4.3
1.91
2.13
5.25
29
5.5
1.13

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.25 1.29
-0.25 0.6
+0.25 0.71
-0.25 0.63
0 0.29
0 1.4
0 0.38
0 1.68

Xỉu

Tài

U 1.5 0.24
O 1.5 2.9
U 1.25 0.8
O 1.25 0.84
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 0.5 0.67
O 0.5 1.16
U 1 0.69
O 1 0.64
U 1.5 0.45
O 1.5 1.55
U 1.5 0.12
O 1.5 2
U 1.5 0.24
O 1.5 2.45

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.