darueshi saliboko 21’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.11

X

6.5

Đội khách

34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kinondoni MC

53%

Mashujaa FC

47%

1 Sút trúng đích 10

1

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
darueshi saliboko

darueshi saliboko

21’
1-0
65’

crispin mhagama

Richard David Ulomi

67’

mapinduzi balama

73’

japhary kibaya

Seif Karihe

Adam Uledi

juma sagwe

77’

Eleuter Mpepo

Erick mwijage

85’
89’

Nyenyezi Shaban

paul oscar

rashid chambo

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

91’

Đối đầu

Xem tất cả
Kinondoni MC
2 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 40%
Mashujaa FC
1 Trận thắng 20%
Kinondoni MC

1 - 0

Mashujaa FC
Kinondoni MC

1 - 1

Mashujaa FC
Kinondoni MC

0 - 0

Mashujaa FC
Kinondoni MC

3 - 0

Mashujaa FC
Kinondoni MC

3 - 2

Mashujaa FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Mashujaa FC

19

-7

21

16

Kinondoni MC

19

-22

9

Thông tin trận đấu

Sân
Uhuru Stadium
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Dodoma, Tanzania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Kinondoni MC

53%

Mashujaa FC

47%

1 Sút trúng đích 10
1 Corner Kicks 5
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
10 Sút trúng đích 10

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kinondoni MC

65%

Mashujaa FC

35%

1 Sút trúng đích 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kinondoni MC

41%

Mashujaa FC

59%

1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

19 41 47
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

20 25 43
3
Azam

Azam

19 21 37
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

19 1 29
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

19 0 29
6
Tabora United FC

Tabora United FC

19 2 27
7
Pamba Jiji

Pamba Jiji

19 1 26
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

19 -3 24
9
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

19 -5 23
10
Namungo FC

Namungo FC

19 -5 22
11
Mashujaa FC

Mashujaa FC

19 -7 21
12
Coastal Union

Coastal Union

19 -6 19
13
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

19 -16 19
14
Mbeya City

Mbeya City

20 -14 18
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

19 -13 14
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

19 -22 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

10 32 28
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

9 14 20
3
Tabora United FC

Tabora United FC

10 7 19
4
Azam

Azam

9 13 19
5
Pamba Jiji

Pamba Jiji

10 6 19
6
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

10 2 18
7
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

10 4 18
8
Namungo FC

Namungo FC

10 2 16
9
Mashujaa FC

Mashujaa FC

10 3 16
10
JKT Tanzania

JKT Tanzania

9 3 13
11
Coastal Union

Coastal Union

9 3 13
12
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

9 -5 13
13
Singida Black Stars

Singida Black Stars

9 -4 12
14
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

10 -5 10
15
Kinondoni MC

Kinondoni MC

9 -7 8
16
Mbeya City

Mbeya City

10 -5 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Simba Sports Club

Simba Sports Club

11 11 23
2
Young Africans

Young Africans

9 9 19
3
Azam

Azam

10 8 18
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

10 5 17
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

10 -3 16
6
Mbeya City

Mbeya City

10 -9 10
7
Tabora United FC

Tabora United FC

9 -5 8
8
Pamba Jiji

Pamba Jiji

9 -5 7
9
Coastal Union

Coastal Union

10 -9 6
10
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

9 -7 6
11
Namungo FC

Namungo FC

9 -7 6
12
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -11 6
13
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

9 -7 5
14
Mashujaa FC

Mashujaa FC

9 -10 5
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

9 -8 4
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

10 -15 1
Tanzanian Premier League Đội bóng G
1
fabrice ngoye

fabrice ngoye

Namungo FC 7
2
Pacome peodoh zouzoua

Pacome peodoh zouzoua

Young Africans 6
3
Iddy Seleman Nado

Iddy Seleman Nado

Azam 6
4
Mudathiri abbas

Mudathiri abbas

Young Africans 6
5
Prince Dube

Prince Dube

Young Africans 6
6
Feisal Salum

Feisal Salum

Azam 5
7
Selemani Mwalimu

Selemani Mwalimu

Simba Sports Club 5
8
mathew tegisi

mathew tegisi

Pamba Jiji 4
9
Maxi nzengeli mpia

Maxi nzengeli mpia

Young Africans 4
10
Salehe Karabaka

Salehe Karabaka

JKT Tanzania 4

Kinondoni MC

Đối đầu

Mashujaa FC

Chủ nhà
This league

Tanzanian Premier League

FT

22/02
FT

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Azam

Azam

0 2
1 12

29/11
FT

Pamba Jiji

Pamba Jiji

Kinondoni MC

Kinondoni MC

3 0
6 9

31/01
FT

Namungo FC

Namungo FC

Kinondoni MC

Kinondoni MC

1 0
6 5

03/04
FT

Mbeya City

Mbeya City

Kinondoni MC

Kinondoni MC

3 2
4 4

06/04
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 1

31/10
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Namungo FC

Namungo FC

1 0

24/02
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Namungo FC

Namungo FC

2 2

19/08
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Kinondoni MC

Kinondoni MC

1 1

24/01
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Namungo FC

Namungo FC

1 3

01/10
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 0

03/04
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Namungo FC

Namungo FC

0 0

23/10
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Kinondoni MC

Kinondoni MC

1 1

09/05
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 0

04/02
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Namungo FC

Namungo FC

3 0

18/02
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 1

25/09
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Namungo FC

Namungo FC

1 0

18/10
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mbeya City

Mbeya City

0 3

22/06
Unknown

Pamba Jiji

Pamba Jiji

Kinondoni MC

Kinondoni MC

1 1

18/06
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Kinondoni MC

Kinondoni MC

1 1

16/04
Unknown

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 1

16/06
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mbeya City

Mbeya City

2 0

13/06
Unknown

Mbeya City

Mbeya City

Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 1

18/12
Unknown

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 0

17/01
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

2 0

20/02
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

1 0

21/06
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

1 1

11/12
Unknown

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

Kinondoni MC

Kinondoni MC

1 0

18/07
Unknown

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 1

31/10
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

1 0

13/01
Unknown

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

Kinondoni MC

Kinondoni MC

1 1

15/10
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

2 1

12/05
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

3 2

18/02
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

JKT Tanzania

JKT Tanzania

0 2

22/09
Unknown

JKT Tanzania

JKT Tanzania

Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 0

27/02
Unknown

JKT Tanzania

JKT Tanzania

Kinondoni MC

Kinondoni MC

1 1

15/09
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

JKT Tanzania

JKT Tanzania

2 1

15/07
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

JKT Tanzania

JKT Tanzania

5 2

23/12
Unknown

JKT Tanzania

JKT Tanzania

Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 0

22/10
Unknown

JKT Tanzania

JKT Tanzania

Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 0

07/01
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

JKT Tanzania

JKT Tanzania

1 0

12/05
Unknown

Azam

Azam

Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 1

21/10
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Azam

Azam

2 1

08/05
Unknown

Azam

Azam

Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 1

21/11
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Azam

Azam

2 1

15/05
Unknown

Azam

Azam

Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 1

21/11
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Azam

Azam

1 0

10/12
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Azam

Azam

2 2

06/02
Unknown

Azam

Azam

Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 0

19/09
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Azam

Azam

0 4

07/12
Unknown

Azam

Azam

Kinondoni MC

Kinondoni MC

5 0

25/02
Unknown

Azam

Azam

Kinondoni MC

Kinondoni MC

1 0

08/02
Unknown

Azam

Azam

Kinondoni MC

Kinondoni MC

3 1

27/08
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Azam

Azam

0 1

01/12
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mbeya City

Mbeya City

1 1

19/05
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mbeya City

Mbeya City

3 0

27/11
Unknown

Mbeya City

Mbeya City

Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 2

07/09
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mbeya City

Mbeya City

4 0

26/07
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mbeya City

Mbeya City

0 3

05/02
Unknown

Mbeya City

Mbeya City

Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 1

08/05
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Kinondoni MC

Kinondoni MC

3 0

16/12
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Pamba Jiji

Pamba Jiji

1 0

Đối đầu

Kinondoni MC
2 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 40%
Mashujaa FC
1 Trận thắng 20%

Tanzanian Premier League

FT

Tanzanian Premier League

FT

22/11
FT

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Mbeya City

Mbeya City

1 0
0 0

19/03
FT

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Azam

Azam

0 0
2 4

04/04
FT

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Pamba Jiji

Pamba Jiji

0 0
3 4

25/10
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Namungo FC

Namungo FC

1 0

20/04
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Mashujaa FC

Mashujaa FC

2 1

17/10
Unknown

Pamba Jiji

Pamba Jiji

Mashujaa FC

Mashujaa FC

2 1

21/09
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

1 0

18/09
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

JKT Tanzania

JKT Tanzania

1 1

22/06
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

JKT Tanzania

JKT Tanzania

0 0

12/05
Unknown

Kagera Sugar

Kagera Sugar

Mashujaa FC

Mashujaa FC

0 1

05/03
Unknown

Ken Gold FC

Ken Gold FC

Mashujaa FC

Mashujaa FC

2 2

19/02
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Pamba Jiji

Pamba Jiji

2 0

15/02
Unknown

Azam

Azam

Mashujaa FC

Mashujaa FC

2 0

25/05
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

3 2

24/06
Unknown

Mbeya City

Mbeya City

Mashujaa FC

Mashujaa FC

0 1

19/06
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Mbeya City

Mbeya City

3 1

01/11
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Azam

Azam

0 3

29/09
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Azam

Azam

0 0

17/04
Unknown

Azam

Azam

Mashujaa FC

Mashujaa FC

0 0

23/11
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Namungo FC

Namungo FC

1 0

02/03
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Namungo FC

Namungo FC

1 0

30/09
Unknown

Namungo FC

Namungo FC

Mashujaa FC

Mashujaa FC

0 0

11/02
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Coastal Union

Coastal Union

0 0

13/09
Unknown

Coastal Union

Coastal Union

Mashujaa FC

Mashujaa FC

0 1

12/04
Unknown

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Coastal Union

Coastal Union

1 2

25/10
Unknown

Coastal Union

Coastal Union

Mashujaa FC

Mashujaa FC

2 0

21/09
Unknown

Pamba Jiji

Pamba Jiji

Mashujaa FC

Mashujaa FC

2 2

12/12
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mashujaa FC

Mashujaa FC

0 0

02/12
Unknown

Kinondoni MC

Kinondoni MC

Mashujaa FC

Mashujaa FC

3 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.11
6.5
34
1.14
4.68
44.03
1.08
6
29
1.12
4.25
40
1.11
5.5
41
1.13
6
34
1.08
6.5
76
1.15
5.25
45
1.12
4.25
40
1.12
4.95
11.1
1.14
5.25
35
1.1
6.3
30.8

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 0.52
0 1.51
0 0.42
0 1.42
0 0.54
0 1.57
0 0.46
0 1.51
0 0.42
0 1.49
0 0.41
0 1.55
0 0.42
0 1.48
0 0.48

Xỉu

Tài

U 1.5 0.25
O 1.5 2.8
U 1.5 0.31
O 1.5 1.88
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 1.5 0.22
O 1.5 2.5
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 1.5 0.1
O 1.5 2.8
U 1.5 0.62
O 1.5 1.18
U 1.5 0.22
O 1.5 2.4
U 1.5 0.22
O 1.5 2.63
U 1.5 0.19
O 1.5 2.32
U 1.5 0.22
O 1.5 2.56
U 1.5 0.26
O 1.5 2.52

Xỉu

Tài

U 6.5 0.9
O 6.5 0.8
U 7 0.78
O 7 0.93

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.