jacob masawe 26’
herbert lukindo 63’
66’ david bryson
92’ valentino mashaka
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
21
X
1.01
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
2
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjacob masawe
herbert lukindo
david bryson
valentino mashaka
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 1
2 - 2
0 - 0
0 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 2
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Majaliwa Stadium |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Ruangwa |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:00
JKT Tanzania
Singida Black Stars
19/04
09:00
Young Africans
Namungo FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
19 | 41 | 47 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
20 | 25 | 43 | |
| 3 |
Azam |
19 | 21 | 37 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
19 | 1 | 29 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
19 | 0 | 29 | |
| 6 |
Tabora United FC |
19 | 2 | 27 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
19 | 1 | 26 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
19 | -3 | 24 | |
| 9 |
Mtibwa Sugar |
19 | -5 | 23 | |
| 10 |
Namungo FC |
19 | -5 | 22 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
19 | -7 | 21 | |
| 12 |
Coastal Union |
19 | -6 | 19 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
19 | -16 | 19 | |
| 14 |
Mbeya City |
20 | -14 | 18 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
19 | -13 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
19 | -22 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
10 | 32 | 28 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
9 | 14 | 20 | |
| 3 |
Tabora United FC |
10 | 7 | 19 | |
| 4 |
Azam |
9 | 13 | 19 | |
| 5 |
Pamba Jiji |
10 | 6 | 19 | |
| 6 |
Mtibwa Sugar |
10 | 2 | 18 | |
| 7 |
Dodoma Jiji FC |
10 | 4 | 18 | |
| 8 |
Namungo FC |
10 | 2 | 16 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
10 | 3 | 16 | |
| 10 |
JKT Tanzania |
9 | 3 | 13 | |
| 11 |
Coastal Union |
9 | 3 | 13 | |
| 12 |
Singida Fountain Gate |
9 | -5 | 13 | |
| 13 |
Singida Black Stars |
9 | -4 | 12 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
10 | -5 | 10 | |
| 15 |
Kinondoni MC |
9 | -7 | 8 | |
| 16 |
Mbeya City |
10 | -5 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 2 |
Young Africans |
9 | 9 | 19 | |
| 3 |
Azam |
10 | 8 | 18 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
10 | 5 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
10 | -3 | 16 | |
| 6 |
Mbeya City |
10 | -9 | 10 | |
| 7 |
Tabora United FC |
9 | -5 | 8 | |
| 8 |
Pamba Jiji |
9 | -5 | 7 | |
| 9 |
Coastal Union |
10 | -9 | 6 | |
| 10 |
Dodoma Jiji FC |
9 | -7 | 6 | |
| 11 |
Namungo FC |
9 | -7 | 6 | |
| 12 |
Singida Fountain Gate |
10 | -11 | 6 | |
| 13 |
Mtibwa Sugar |
9 | -7 | 5 | |
| 14 |
Mashujaa FC |
9 | -10 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
9 | -8 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
10 | -15 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 3 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 4 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 5 |
Prince Dube |
|
6 |
| 6 |
Feisal Salum |
|
5 |
| 7 |
Selemani Mwalimu |
|
5 |
| 8 |
mathew tegisi |
|
4 |
| 9 |
Maxi nzengeli mpia |
|
4 |
| 10 |
Salehe Karabaka |
|
4 |
Namungo FC
Đối đầu
JKT Tanzania
Tanzanian Premier League
Đối đầu
Tanzanian Premier League
Tanzanian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu