0 0

Fulltime

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

6.51

X

3.72

2

1.45

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mbeya City

53%

Azam

47%

1 Sút trúng đích 0

1

7

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
47’

Pascal Msindo

hijjah shamte

54’
57’

Charles Alobogast

ashrafu kibeku

Vitalis mayanga

eliud ambokile

63’
67’

Mzee Mzee

James Akaminko

riphat msuya

75’

hashim mussa

81’

Willy Mwani

peter mwalyanzi

83’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Mbeya City
1 Trận thắng 7%
6 Trận hoà 43%
Azam
7 Trận thắng 50%
Mbeya City

2 - 0

Azam
Mbeya City

6 - 1

Azam
Mbeya City

0 - 1

Azam
Mbeya City

2 - 1

Azam
Mbeya City

2 - 2

Azam
Mbeya City

2 - 1

Azam
Mbeya City

1 - 1

Azam
Mbeya City

0 - 1

Azam
Mbeya City

1 - 0

Azam
Mbeya City

1 - 1

Azam
Mbeya City

0 - 0

Azam
Mbeya City

2 - 0

Azam
Mbeya City

0 - 0

Azam
Mbeya City

0 - 0

Azam

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Azam

19

21

37

13

Mbeya City

21

-14

19

Thông tin trận đấu

Sân
Sokoine Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Mbeya, Tanzania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Mbeya City

53%

Azam

47%

1 Sút trúng đích 0
1 Corner Kicks 7
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Mbeya City

53%

Azam

47%

0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Mbeya City

53%

Azam

47%

1 Sút trúng đích 0
3 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

19 41 47
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

20 25 43
3
Azam

Azam

19 21 37
4
JKT Tanzania

JKT Tanzania

20 1 32
5
Tabora United FC

Tabora United FC

20 5 30
6
Pamba Jiji

Pamba Jiji

20 2 29
7
Singida Black Stars

Singida Black Stars

19 1 29
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

20 -3 25
9
Namungo FC

Namungo FC

20 -5 23
10
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

19 -5 23
11
Mashujaa FC

Mashujaa FC

20 -7 22
12
Coastal Union

Coastal Union

19 -6 19
13
Mbeya City

Mbeya City

21 -14 19
14
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

20 -17 19
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

20 -16 14
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

20 -23 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

10 32 28
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

9 14 20
3
Azam

Azam

9 13 19
5
Tabora United FC

Tabora United FC

10 7 19
6
Pamba Jiji

Pamba Jiji

10 6 19
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

11 4 19
10
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

10 2 18
4
JKT Tanzania

JKT Tanzania

10 4 16
9
Namungo FC

Namungo FC

10 2 16
11
Mashujaa FC

Mashujaa FC

10 3 16
12
Coastal Union

Coastal Union

9 3 13
14
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -6 13
7
Singida Black Stars

Singida Black Stars

9 -4 12
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

11 -8 10
13
Mbeya City

Mbeya City

11 -5 9
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

9 -7 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

11 11 23
1
Young Africans

Young Africans

9 9 19
3
Azam

Azam

10 8 18
7
Singida Black Stars

Singida Black Stars

10 5 17
4
JKT Tanzania

JKT Tanzania

10 -3 16
5
Tabora United FC

Tabora United FC

10 -2 11
6
Pamba Jiji

Pamba Jiji

10 -4 10
13
Mbeya City

Mbeya City

10 -9 10
9
Namungo FC

Namungo FC

10 -7 7
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

9 -7 6
11
Mashujaa FC

Mashujaa FC

10 -10 6
12
Coastal Union

Coastal Union

10 -9 6
14
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -11 6
10
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

9 -7 5
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

9 -8 4
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

11 -16 1
Tanzanian Premier League Đội bóng G
1
fabrice ngoye

fabrice ngoye

Namungo FC 7
2
Pacome peodoh zouzoua

Pacome peodoh zouzoua

Young Africans 6
3
Iddy Seleman Nado

Iddy Seleman Nado

Azam 6
4
Mudathiri abbas

Mudathiri abbas

Young Africans 6
5
Prince Dube

Prince Dube

Young Africans 6
6
Feisal Salum

Feisal Salum

Azam 5
7
Selemani Mwalimu

Selemani Mwalimu

Simba Sports Club 5
8
valentino mashaka

valentino mashaka

JKT Tanzania 5
9
mathew tegisi

mathew tegisi

Pamba Jiji 4
10
Maxi nzengeli mpia

Maxi nzengeli mpia

Young Africans 4

Mbeya City

Đối đầu

Azam

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Mbeya City
1 Trận thắng 7%
6 Trận hoà 43%
Azam
7 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.51
3.72
1.45
19
1.02
19
18.27
1.12
6.03
29
1.01
19
41
1.03
17
19
1.03
15
12
1.05
6.5
20
1.15
6.25
9.9
1.12
5.15
13.5
1.16
6

Chủ nhà

Đội khách

-1 0.88
+1 0.85
0 2.8
0 0.25
0 2.8
0 0.24
0 1.9
0 0.17
0 2.43
0 0.15
-0.25 0.22
+0.25 2.63

Xỉu

Tài

U 2.25 0.85
O 2.25 0.88
U 0.5 0.07
O 0.5 8
U 0.5 0.13
O 0.5 3.49
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 0.5 0
O 0.5 6
U 0.5 0.13
O 0.5 2.2
U 0.5 0.1
O 0.5 3.8
U 0.5 0.08
O 0.5 3.12
U 0.5 0.13
O 0.5 3.64

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.