Tỷ lệ kèo
1
23
X
1.01
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
5
3
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJames Akaminko
Jacques Jean Ngita
ashrafu kibeku
Jacques Jean Ngita
Bakari Mwamnyeto
Pacome peodoh zouzoua
Mudathiri abbas
emmanuel mwanengo
Allan Okello
Himid Mao Mkami
Djigui Diarra
shekhani khamis
Laurindo Aurélio
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/04
09:00
Azam
Tanzania Prisons
03/05
12:00
Mashujaa FC
Young Africans
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
19 | 41 | 47 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
20 | 25 | 43 | |
| 3 |
Azam |
19 | 21 | 37 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
19 | 1 | 29 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
19 | 0 | 29 | |
| 6 |
Tabora United FC |
19 | 2 | 27 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
19 | 1 | 26 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
19 | -3 | 24 | |
| 9 |
Mtibwa Sugar |
19 | -5 | 23 | |
| 10 |
Namungo FC |
19 | -5 | 22 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
19 | -7 | 21 | |
| 12 |
Coastal Union |
19 | -6 | 19 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
19 | -16 | 19 | |
| 14 |
Mbeya City |
20 | -14 | 18 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
19 | -13 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
19 | -22 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
10 | 32 | 28 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
9 | 14 | 20 | |
| 6 |
Tabora United FC |
10 | 7 | 19 | |
| 3 |
Azam |
9 | 13 | 19 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
10 | 6 | 19 | |
| 9 |
Mtibwa Sugar |
10 | 2 | 18 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
10 | 4 | 18 | |
| 10 |
Namungo FC |
10 | 2 | 16 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
10 | 3 | 16 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
9 | 3 | 13 | |
| 12 |
Coastal Union |
9 | 3 | 13 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
9 | -5 | 13 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
9 | -4 | 12 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
10 | -5 | 10 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
9 | -7 | 8 | |
| 14 |
Mbeya City |
10 | -5 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 1 |
Young Africans |
9 | 9 | 19 | |
| 3 |
Azam |
10 | 8 | 18 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
10 | 5 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
10 | -3 | 16 | |
| 14 |
Mbeya City |
10 | -9 | 10 | |
| 6 |
Tabora United FC |
9 | -5 | 8 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
9 | -5 | 7 | |
| 12 |
Coastal Union |
10 | -9 | 6 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
9 | -7 | 6 | |
| 10 |
Namungo FC |
9 | -7 | 6 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -11 | 6 | |
| 9 |
Mtibwa Sugar |
9 | -7 | 5 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
9 | -10 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
9 | -8 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
10 | -15 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 3 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 4 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 5 |
Prince Dube |
|
6 |
| 6 |
Feisal Salum |
|
5 |
| 7 |
Selemani Mwalimu |
|
5 |
| 8 |
mathew tegisi |
|
4 |
| 9 |
Maxi nzengeli mpia |
|
4 |
| 10 |
Salehe Karabaka |
|
4 |
Azam
Đối đầu
Young Africans
Đối đầu
Không có dữ liệu