Twalib Muhenga 95’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
1
1
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảH Jafari
keneth kunambi
brian eshihanda
Andrew Simchimba
Ally Said Mkopi
john nakibinge
ibrahim abraham
Twalib Muhenga
Fredrick Magata
Haroun Lyawatwa
sharphan siwa oyugi
Zabona Mayombya
Juma Liuzio
Kassim Msafiri
Fabian Evance
Twalib Muhenga
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Manungu Stadium |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Turiani, Tanzania |
Trận đấu tiếp theo
06/05
09:15
Pamba SC
Mtibwa Sugar
30/04
07:00
Singida Fountain Gate
Pamba SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
19 | 41 | 47 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
20 | 25 | 43 | |
| 3 |
Azam |
19 | 21 | 37 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
19 | 1 | 29 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
19 | 0 | 29 | |
| 6 |
Tabora United FC |
19 | 2 | 27 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
19 | 1 | 26 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
19 | -3 | 24 | |
| 9 |
Mtibwa Sugar |
19 | -5 | 23 | |
| 10 |
Namungo FC |
19 | -5 | 22 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
19 | -7 | 21 | |
| 12 |
Coastal Union |
19 | -6 | 19 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
19 | -16 | 19 | |
| 14 |
Mbeya City |
20 | -14 | 18 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
19 | -13 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
19 | -22 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
10 | 32 | 28 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
9 | 14 | 20 | |
| 3 |
Tabora United FC |
10 | 7 | 19 | |
| 4 |
Azam |
9 | 13 | 19 | |
| 5 |
Pamba Jiji |
10 | 6 | 19 | |
| 6 |
Mtibwa Sugar |
10 | 2 | 18 | |
| 7 |
Dodoma Jiji FC |
10 | 4 | 18 | |
| 8 |
Namungo FC |
10 | 2 | 16 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
10 | 3 | 16 | |
| 10 |
JKT Tanzania |
9 | 3 | 13 | |
| 11 |
Coastal Union |
9 | 3 | 13 | |
| 12 |
Singida Fountain Gate |
9 | -5 | 13 | |
| 13 |
Singida Black Stars |
9 | -4 | 12 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
10 | -5 | 10 | |
| 15 |
Kinondoni MC |
9 | -7 | 8 | |
| 16 |
Mbeya City |
10 | -5 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 2 |
Young Africans |
9 | 9 | 19 | |
| 3 |
Azam |
10 | 8 | 18 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
10 | 5 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
10 | -3 | 16 | |
| 6 |
Mbeya City |
10 | -9 | 10 | |
| 7 |
Tabora United FC |
9 | -5 | 8 | |
| 8 |
Pamba Jiji |
9 | -5 | 7 | |
| 9 |
Coastal Union |
10 | -9 | 6 | |
| 10 |
Dodoma Jiji FC |
9 | -7 | 6 | |
| 11 |
Namungo FC |
9 | -7 | 6 | |
| 12 |
Singida Fountain Gate |
10 | -11 | 6 | |
| 13 |
Mtibwa Sugar |
9 | -7 | 5 | |
| 14 |
Mashujaa FC |
9 | -10 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
9 | -8 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
10 | -15 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 3 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 4 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 5 |
Prince Dube |
|
6 |
| 6 |
Feisal Salum |
|
5 |
| 7 |
Selemani Mwalimu |
|
5 |
| 8 |
mathew tegisi |
|
4 |
| 9 |
Maxi nzengeli mpia |
|
4 |
| 10 |
Salehe Karabaka |
|
4 |
Mtibwa Sugar
Đối đầu
Pamba Jiji
Tanzanian Premier League
Đối đầu
Tanzanian Premier League
Tanzanian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu